Busy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ busy tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | busy (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ busyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
busy tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ busy trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ busy tiếng Anh nghĩa là gì.
busy /'bizi/* tính từ- bận rộn, bận; có lắm việc=to be busy with (over) one's work+ bận rộn với công việc của mình- náo nhiệt, đông đúc=a busy street+ phố đông đúc náo nhiệt- đang bận, đang có người dùng (dây nói)- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác- hay gây sự bất hoà* ngoại động từ- giao việc=I have busied him for the whole day+ tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi- động từ phãn thân bận rộn với=to busy oneself with (about) something+ bận rộn với cái gì=to busy onself doing something+ bận rộn làm cái gì* danh từ- (từ lóng) cớm, mật thámbusy- (Tech) bận [điện thoại]
Thuật ngữ liên quan tới busy
- gates tiếng Anh là gì?
- pedicurists tiếng Anh là gì?
- bloodworm tiếng Anh là gì?
- licentious tiếng Anh là gì?
- willowed tiếng Anh là gì?
- hail tiếng Anh là gì?
- euphonical tiếng Anh là gì?
- incumbent tiếng Anh là gì?
- Finance deepening tiếng Anh là gì?
- chevying tiếng Anh là gì?
- audibility tiếng Anh là gì?
- ri tiếng Anh là gì?
- uncensored tiếng Anh là gì?
- surah tiếng Anh là gì?
- pinion tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của busy trong tiếng Anh
busy có nghĩa là: busy /'bizi/* tính từ- bận rộn, bận; có lắm việc=to be busy with (over) one's work+ bận rộn với công việc của mình- náo nhiệt, đông đúc=a busy street+ phố đông đúc náo nhiệt- đang bận, đang có người dùng (dây nói)- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác- hay gây sự bất hoà* ngoại động từ- giao việc=I have busied him for the whole day+ tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi- động từ phãn thân bận rộn với=to busy oneself with (about) something+ bận rộn với cái gì=to busy onself doing something+ bận rộn làm cái gì* danh từ- (từ lóng) cớm, mật thámbusy- (Tech) bận [điện thoại]
Đây là cách dùng busy tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ busy tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
busy /'bizi/* tính từ- bận rộn tiếng Anh là gì? bận tiếng Anh là gì? có lắm việc=to be busy with (over) one's work+ bận rộn với công việc của mình- náo nhiệt tiếng Anh là gì? đông đúc=a busy street+ phố đông đúc náo nhiệt- đang bận tiếng Anh là gì? đang có người dùng (dây nói)- lăng xăng tiếng Anh là gì? hay dính vào việc của người khác- hay gây sự bất hoà* ngoại động từ- giao việc=I have busied him for the whole day+ tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi- động từ phãn thân bận rộn với=to busy oneself with (about) something+ bận rộn với cái gì=to busy onself doing something+ bận rộn làm cái gì* danh từ- (từ lóng) cớm tiếng Anh là gì? mật thámbusy- (Tech) bận [điện thoại]
Từ khóa » Busy đọc Là Gì
-
BUSY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Busy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Busy - Forvo
-
Busy đọc Là Gì
-
Busy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Busy đọc Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
BUSY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "busiest" - Là Gì?
-
"busy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Busy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'busy' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Nghĩa Của Từ Busy, Từ Busy Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Busy Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
WAS BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
'busy' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Ngày Hội Bia Hà Nội
busy (phát âm có thể chưa chuẩn)