Busy - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh

Đóng popup

Laban Dictionary

VNG CORPORATION

Tra từ offline, miễn phí.

Tải ANH VIỆT VIỆT ANH ANH ANH Delete Tra từ Anh-Việt Anh-Anh Đồng nghĩa
  • busy

    /'bizi/

    US UK Tính từ (-ier, -iest) nhộn nhịp a busy street phố xá nhộn nhịp the shops are very busy at Christmas cửa hàng rất nhộn nhịp vào dịp Giáng sinh đang bận, đang có người dùng (điện thoại…) the [telephone] line is busy đường dây [điện thoại] đang bận the photocopier has been busy all morning máy sao chụp bận suốt buổi sáng rườm rà (hoa văn, bức họa) this wallpaper is too busy for the bedroom giấy dán tường này mà dùng cho phòng ngủ thì các hình trang trí quá rườm rà busy [at (with) something]; busy [doing something] bận rộn, bận be busy with one's work bận rộn với công việc của mình she is busy writing letters cô ta bận viết thư [as] busy as a bee rất bận rộn get busy bắt đầu, bắt tay vào công việc we've only got an hour to do the job, we'd better get busy ta chỉ có một tiếng đồng hồ để làm việc này, ta nên bắt tay vào việc đi Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ là busied) busy oneself in [with something], busy oneself [in (with) doing something] bận rộn công việc gì busy oneself with housework bận rộn việc nội trợ he busied himself cooking the dinner nó bận nấu ăn tối * Các từ tương tự:busy flag, busy line, busy relay, busy signal, busy testing, busy tone, busy-body, busy-idle, busy-idleness

Từ khóa » Busy Flag Nghĩa Là Gì