Từ điển Anh Việt "busy Hour" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"busy hour" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

busy hour

giờ bận
  • mean busy hour: giờ bận trung bình
  • peak busy hour: giờ bận nhất
  • giờ cao điểm
  • busy hour call attempts: thử gọi vào giờ cao điểm
  • busy hour load-BHL: phụ tải trong giờ cao điểm
  • busy hour load-BHL: gánh trong giờ cao điểm
  • peak busy hour: giờ cao điểm nhất
  • time-consistent busy hour: giờ cao điểm trung bình
  • thời gian bận
    Lĩnh vực: toán & tin
    giai đoạn bận
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
    giờ tải nặng
    mean busy hour
    giờ tải trung bình
    traffic busy hour
    giờ cao điểm
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Busy Flag Nghĩa Là Gì