Các Cụm Từ định Lượng Thông Dụng Trong Tiếng Anh - VnExpress

  • Mới nhất
  • VnE-GO
  • Thời sự
  • Thế giới
  • Kinh doanh
  • Khoa học công nghệ
  • Góc nhìn
  • Bất động sản
  • Sức khỏe
  • Thể thao
  • Giải trí
  • Pháp luật
  • Giáo dục
  • Đời sống
  • Xe
  • Du lịch
  • Ý kiến
  • Tâm sự
  • Thư giãn
  • Tất cả
  • Trở lại Giáo dục
  • Giáo dục
  • Học tiếng Anh
Thứ tư, 16/8/2017, 10:05 (GMT+7) Các cụm từ định lượng thông dụng trong tiếng Anh

Các cụm từ định lượng thông dụng trong tiếng Anh

Các cụm từ "A bottle of milk", "A jug of water", "A loaf of bread"... thường được dùng để định lượng. 

Hình minh họa, cụm từ định lượng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt được thể hiện qua bảng sau:

Minh họa

Cụm từ định lượng tiếng Anh

Tạm dịch

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh

A bottle of milk

Một chai sữa

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-1

A glass of water

Một cốc nước

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-2

A jug of water

Một bình nước

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-3

A cup of tea

Một cốc trà

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-4

A packet of tea

Một túi trà

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-5

A jar of honey

Một hũ mật ong

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-6

A loaf of bread

Một ổ bánh mỳ

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-7

A slice of bread

Một lát bánh mỳ

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-8

A carton of milk

Một hộp sữa (hộp bìa)

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-9

A can of coke

Một lon coke

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-10

A bottle of coke

Một chai coke

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-11

A bowl of sugar

Một tô đường

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-12

A kilo of meat

Một cân thịt

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-13

A bar of soap

Một bánh xà bông

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-14

A bar of chocolate

Một thanh sô-cô-la

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-15

A piece of chocolate

Một miếng sô-cô-la

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-16

A piece of cheese

Một miếng phô-mai

cac-cum-tu-dinh-luong-thong-dung-trong-tieng-anh-17

A piece of furniture

Một đồ nội thất (bàn, tủ, giường...)

Huyền Trang

Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục Copy link thành công Nội dung được tài trợ × ×

Từ khóa » Từ định Lượng