Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 (Mới Nhất) | KISS English

0 Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 (Mới Nhất)

Bài viết dưới đây, KISS English sẽ giới thiệu đến bạn các từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 1, Unit 2 và Unit 3. Quý phụ huynh có thể tham khảo để hướng dẫn các con học bài nhé!

Học Tiếng Anh Cùng Con: 10 Câu Giao Tiếp Gần Gũi Nhất (P3)

Học từ vựng là một trong những việc quan trọng hàng đầu khi học tiếng Anh. Bài viết dưới đây, KISS English sẽ giới thiệu đến bạn chi tiết các từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 1, 2, 3 mới nhất . Hãy theo dõi nhé!

Nội dung bài viết:

Toggle
  • Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 1
  • Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2
  • Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 3
  • Mẹo Học Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Hiệu Quả

Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 1

Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 1
Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 1

Unit 1 tiếng Anh 4: Nice to see you again sẽ giới thiệu đến bạn cách chào hỏi đơn giản và cách để hỏi tên. Dưới đây là các từ vựng liên quan:

Vocabulary (Từ vựng)Spelling (Phát âm)Meaning (Nghĩa)
Morning/’mɔ:niŋ/ Buổi sáng
Afternoon /ˈɑːftəˈnuːn/ Buổi chiều
Evening /ˈiːvnɪŋ/ Buổi tối
Night /naɪt/ Đêm
Good morning /gʊd ˈmɔːnɪŋ Chào buổi sáng
Good afternoon/gʊd ˈɑːftəˈnuːn/ Chào buổi chiều
Good evening/gʊd ˈiːvnɪŋ/ Chào buổi tối
Good night/gʊd naɪ/ Chúc ngủ ngon
Goodbye /gʊdˈbaɪ/ Tạm biệt
See /siː/Gặp, nhìn thấy
Later /ˈleɪtə/ Sau
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ Ngày mai
Class /klɑːs/Lớp
Again/əˈgɛn/ Lần nữa
Pupil /ˈpjuːpl/Học sinh
Student card/ˈstjuːdənt kɑːd/Thẻ học sinh
Hometown /ˈhəʊmˈtaʊn/Quê hương, thị trấn
Primary School/ˈpraɪməri skuːl/ Trường Tiểu học
It’s nice to meet you./ɪts naɪs tuː miːt juː./ Rất vui được gặp bạn
Nice to see you again./naɪs tuː siː juː əˈgɛn/ Rất vui được gặp lại bạn
Where are you from?/weər ɑː juː frɒm?/ Bạn đến từ đâu?
I’m from…./aɪm frɒm…./ Tôi đến từ…
England/ˈɪŋglənd/ Nước Anh
America/əˈmɛrɪkə/ Nước Mỹ
See you tomorrow/siː juː təˈmɒrəʊ/ Hẹn gặp bạn ngày mai
See you later/siː juː ˈleɪtə/Gặp lại bạn sau nhé
Từ Vựng Unit 1 Tiếng Anh 4

Bài tập vận dụng:

Fix the word (Sắp xếp lại từ)LUPPIINGHTCADR STDUNENTORNINGMMORF

KeyPUPILNIGHTSTUDENT CARDMORNINGFROM

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 2

Unit 2 có chủ chủ đề I’m from Japan. Sau đây là các từ vựng liên quan:

Vocabulary (Từ vựng)Spelling (Phát âm)Meaning (Nghĩa)
From /frɒm/Từ
Country /ˈkʌntri/Đất nước
Vietnamese/ˌvjɛtnəˈmiːz/ Người Việt Nam
Vietnam/ˌvjɛtˈnɑːm/Nước Việt Nam
England/ˈɪŋglənd/ Nước Anh
English/ˈɪŋglɪʃ/Người Anh
America/əˈmɛrɪkə/ Nước Mỹ
American/əˈmɛrɪkən/ Người Mỹ
Japan/ʤəˈpæn/ Nước Nhật
Japanese/ˌʤæpəˈniːz/ Người Nhật
Capital /ˈkæpɪtl/ Thủ đô
Nationality/ˌnæʃəˈnælɪti/Quốc tịch
What nationality are you?/wɒt ˌnæʃəˈnælɪti ɑː juː?/Quốc tịch của bạn là gì?
Flag /flæg/ Lá cờ
Từ Vựng Unit 2 Tiếng Anh 4

Bài tập vận dụng

Read and Match.

NationalityNước Anh
2. Country Thủ đô
3. England Đất nước
4. Capital Quốc tịch

Key

1D2C3A4B

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Unit 3

Video cách đọc và viết Ngày Tháng Năm trong tiếng Anh | Ms Thuỷ KISS English

Ở Unit 3, chúng ta sẽ học chủ đề What day is it today?, tìm hiểu các từ vựng, cách hỏi và trả lời các ngày trong tuần.

Vocabulary (Từ vựng)Spelling (Phát âm)Meaning (Nghĩa)
Today /təˈdeɪ/ Hôm nay
Monday /ˈmʌndeɪ/ Thứ hai
Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ Thứ ba
Wednesday/ˈwɛnzdeɪ/ Thứ tư
Thursday/ˈθɜːzdeɪ/ Thứ năm
Friday/ˈfraɪdeɪ/ Thứ sáu
Saturday/ˈsætədeɪ/ Thứ bảy
Sunday/ˈsʌndeɪ/ Chủ nhật
Weekday/ˈwiːkdeɪ/ Ngày trong tuần
Weekend /ˈwiːkˈɛnd/ Cuối tuần
School day /skuːl deɪ/ Ngày đi học
Date /deɪt/Ngày (trong tháng)
Grandparents /ˈgrænˌpeərənts/ Ông bà
Từ Vựng Unit 3 Tiếng Anh 4

Bài tập vận dụng

Ex1. Complete the words.Wee_dayT_esdaySu_day_ridayGrandparen_s

Ex2. Read and Match.

Weekend A. Hôm nay
Date B. Thứ tư
Today C. Cuối tuần
School dayD. Ngày
Wednesday E. Ngày đi học

Ex3. Read and Match.

What day is it today?A. No. We have English on Monday.
What do we have on Tuesday? B. It’s Thursday
Do you have English on Friday? C. We have English and Maths.

KeyEx1.

WeekdayTuesdaySundayFridayGrandparents

Ex2

1C 2D3A4E5B

Ex3

1B2C3A

Mẹo Học Các Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4 Hiệu Quả

Để việc học từ vựng trở nên hiệu quả và nhanh chóng, bạn đừng quên bỏ qua những mách nhỏ sau đây nhé:

Học đi đôi với hành

  • Với mỗi từ mới học được, bạn nên đặt câu ứng dụng để có thể ghi nhớ và vận dụng luôn từ đó vào cuộc sống. Đừng quên đọc thành tiếng những câu này để bạn có thể luyện kĩ năng nói nữa nhé
  • Ví dụ: Bạn học được từ mới: Saturday: thứ bảy, và từ Today: hôm nay

=> Đặt câu:

  • Today is Saturday: Hôm nay là thứ bảy.
  • Is today Saturday? Hôm nay có phải là thứ bảy không?,…

Ghi chép lại từ vựng rõ rõ, đẹp và dễ theo dõi

  • Ghi chép từ vựng một cách khoa học sẽ giúp bạn có cảm hứng học tập hơn và thuận tiện hơn trong những lần ôn tập sau.
  • Học từ vựng theo từng chủ đề
  • Tại chương trình tiếng Anh 4, các chủ đề từ vựng đã được phân chia rõ ràng để học sinh tiện học tập. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ bên ngoài thì lưu ý nên học theo chủ đề để chúng ta dễ liên tưởng và thực hành hơn nhé. Ví dụ: chủ đề gia đình, chủ đề môi trường, chủ đề sở thích,…

Lặp lại việc ôn tập từ vựng đã học

  • Nếu bạn chỉ học 1 lần từ vựng và không ôn lại sau đó thì khả năng bạn quên hẳn từ đó là rất cao. Vì vậy, hãy bố trí sau khi học từ vựng 10 phút, sau 2 ngày và sau 1 tuần nhé!
  • Để tìm hiểu kỹ hơn về phương pháp này, bạn có thể theo dõi ngay video dưới đây nhé. Rất dễ áp dụng và hiệu quả!

Xem video Cách Phát Âm Chuẩn Quốc Tế:

Video bảng phiên âm tiếng Anh IPA | Ms Thuỷ KISS English

Lời kếtHy vọng bài viết trên giúp ích bạn phần nào trong việc tổng hợp, ôn tập các từ vựng tiếng Anh lớp 4 cũng như giúp bạn tìm hiểu thêm các phương pháp học hiệu quả. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy share cho bạn bè học cùng nha!

Từ khóa » Những Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 4