Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự BÍNH 餅 Trang 84-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 84
  • 蔑 : MIỆT
  • 箆 : BỀ
  • 輔 : PHỤ
  • 慕 : MỘ
  • 暮 : MỘ
  • 鳳 : PHƯỢNG
  • 貌 : MẠO,MỘC
  • 鉾 : xxx
  • 僕 : BỘC
  • 墨 : MẶC
  • 槙 : xxx
  • 膜 : MÔ
  • 慢 : MẠN
  • 漫 : MẠN,MAN
  • 蔓 : MẠN
  • 箕 : KY,CƠ
  • 蜜 : MẬT
  • 銘 : MINH
  • 鳴 : MINH
  • 綿 : MIÊN
  • 模 : MÔ
  • 網 : VÕNG
  • 餅 : BÍNH
  • 誘 : DỤ
  • 様 : DẠNG
  • 熔 : DONG
  • 踊 : DŨNG
  • 璃 : LY
  • 僚 : LIÊU
  • 領 : LÃNH,LĨNH
  • 緑 : LỤC
  • 瑠 : LƯU
  • 暦 : LỊCH
  • 歴 : LỊCH
  • 練 : LUYỆN
  • 漏 : LẬU
  • 蝋 : xxx
  • 僖 : HI
  • 僞 : NGỤY
  • 僥 : NGHIÊU
  • 僣 : THIẾT
  • 僮 : ĐỒNG
  • 儁 : TUẤN
  • 兢 : CĂNG
  • 冩 : TẢ
  • 匱 : QUỸ
  • 厮 : TƯ
  • 厰 : XƯỞNG
  • 嘔 : ẨU
  • 嗷 : NGAO,NGẠO
  • 84
Danh Sách Từ Của 餅BÍNH
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

BÍNH- Số nét: 14 - Bộ: THỰC 食

ONヘイ, ヒョウ
KUN もち
もちい
  • Tục dùng như chữ bính 餠.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
BÍNH bánh dày
賃餅 NHẪM BÍNH bánh ngọt thuê làm
煎餅 TIÊN,TIỄN BÍNH bánh chiên giòn;bánh quy giòn
制餅 CHẾ BÍNH bánh thánh
お餅 BÍNH bánh dày
書いた餅 THƯ BÍNH bánh vẽ
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Cách Viết Chữ Bính Trong Tiếng Hán