Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự HOÀI 懐 Trang 98-Từ Điển Anh Nhật ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 98
  • 鴆 : CHẬM
  • 麩 : PHU
  • 黎 : LÊ
  • 齒 : XỈ
  • 諫 : GIÁN
  • 鋼 : CƯƠNG
  • 穐 : xxx
  • 鮎 : NIÊM
  • 緯 : VĨ
  • 謂 : VỊ
  • 窺 : KHUY
  • 叡 : DUỆ
  • 穎 : DĨNH
  • 頴 : DĨNH
  • 衛 : VỆ
  • 燕 : YẾN,YÊN
  • 薗 : xxx
  • 鴛 : UYÊN
  • 鴬 : xxx
  • 憶 : ỨC
  • 穏 : ỔN
  • 壊 : HOẠI
  • 懐 : HOÀI
  • 骸 : HÀI
  • 獲 : HOẠCH
  • 樫 : xxx
  • 鴨 : ÁP
  • 憾 : HÀM
  • 翰 : HÀN
  • 還 : HOÀN
  • 館 : QUÁN
  • 舘 : QUÁN
  • 機 : CƠ,KY
  • 橘 : QUẤT
  • 鋸 : CỨ
  • 彊 : CƯỜNG,CƯỠNG,CƯƠNG
  • 橋 : KIỀU
  • 興 : HƯNG
  • 凝 : NGƯNG
  • 錦 : CẨM
  • 薫 : HUÂN
  • 憩 : KHẾ
  • 稽 : KÊ,KHỂ
  • 激 : KHÍCH,KÍCH
  • 憲 : HIẾN
  • 賢 : HIỀN
  • 諺 : NGẠN
  • 醐 : HỒ
  • 衡 : HOÀNH,HÀNH
  • 甑 : TẮNG
  • 98
Danh Sách Từ Của 懐HOÀI
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

HOÀI- Số nét: 16 - Bộ: TÂM 心

ONカイ, エ
KUN ふところ
懐かしい なつかしい
懐かしむ なつかしむ
懐く なつく
懐ける なつける
懐ける なずける
懐く いだく
懐う おもう
かね
  • Hoài cổ, nhớ nhung.
Từ hánÂm hán việtNghĩa
懐柔 HOÀI NHU sự hòa giải; hòa giải; xoa dịu; làm lành
HOÀI ngực áo; ngực; bộ ngực
懐かしい HOÀI nhớ tiếc
懐かしむ HOÀI nhớ tiếc
懐く HOÀI theo
懐ける HOÀI lôi kéo về
懐中 HOÀI TRUNG túi áo; túi đựng; bao
懐中時計 HOÀI TRUNG THỜI KẾ đồng hồ bỏ túi;đồng hồ quả quít
懐中電灯 HOÀI TRUNG ĐIỆN ĐĂNG đèn pin
懐剣 HOÀI KIẾM dao găm
懐妊 HOÀI NHÂM mang thai; thụ thai; có em bé; có bầu
懐旧 HOÀI CỰU hoài cổ; lưu luyến cái cũ; lưu luyến quá khứ; tiếc nhớ quá khứ; quá khứ
懐柔する HOÀI NHU hòa giải; xoa dịu; làm lành
懐疑 HOÀI NGHI hoài nghi; nghi ngờ; nghi vấn
懐疑主義 HOÀI NGHI CHỦ,TRÚ NGHĨA Chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa nghi ngờ
懐疑主義者 HOÀI NGHI CHỦ,TRÚ NGHĨA GIẢ Người theo chủ nghĩa hoài nghi; người đa nghi
懐疑心 HOÀI NGHI TÂM Tính đa nghi; sự nghi ngờ
懐胎 HOÀI THAI sự có mang; sự mang thai; sự hoài thai; có mang; có thai; mang thai
懐郷 HOÀI HƯƠNG Nỗi nhớ nhà; nhớ nhà; nhớ quê hương
懐郷病 HOÀI HƯƠNG BỆNH,BỊNH Nỗi nhớ nhà; bệnh nhớ nhà; nhớ nhà
追懐 TRUY HOÀI sự nhớ lại; sự hoài niệm; sự hồi tưởng
述懐 THUẬT HOÀI tâm sự; kể chuyện
虚心担懐 HƯ TÂM ĐẢM HOÀI Tính thật thà; tính chân thật
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Hoài Từ Hán Việt Là Gì