Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự TUẾ 歳 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ...

Từ điển ABC
  • Tra từ
  • Tra Hán Tự
  • Dịch tài liệu
  • Mẫu câu
  • Công cụ
    • Từ điển của bạn
    • Kanji=>Romaji
    • Phát âm câu
  • Thảo luận
  • Giúp đỡ
VietnameseEnglishJapanese Đăng nhập | Đăng ký Tra từ Đọc câu tiếng nhật Chuyển tiếng nhật qua Hiragana Chuyển tiếng nhật qua Romaji Cách Viết Từ hán Bộ Số nét của từ Tìm Tìm Kiếm Hán Tự BộBộSố nétTìm 1 | 2 | 3 | 4 | 5 广 Tra Hán Tự Danh sách hán tự tìm thấy
  • 1
  • 一 : NHẤT
  • 乙 : ẤT
  • 丶 : CHỦ
  • 丿 : PHIỆT,TRIỆT
  • 亅 : QUYẾT
  • 九 : CỬU
  • 七 : THẤT
  • 十 : THẬP
  • 人 : NHÂN
  • 丁 : ĐINH
  • 刀 : ĐAO
  • 二 : NHỊ
  • 入 : NHẬP
  • 乃 : NÃI,ÁI
  • 八 : BÁT
  • 卜 : BỐC
  • 又 : HỰU
  • 了 : LIỄU
  • 力 : LỰC
  • 乂 : NGHỆ
  • 亠 : ĐẦU
  • 儿 : NHÂN
  • 冂 : QUYNH
  • 冖 : MỊCH
  • 冫 : BĂNG
  • 几 : KỶ
  • 凵 : KHẢM
  • 勹 : BAO
  • 匕 : CHỦY
  • 匚 : PHƯƠNG
  • 匸 : HỆ
  • 卩 : TIẾT
  • 厂 : HÁN
  • 厶 : KHƯ
  • 弓 : CUNG
  • 下 : HẠ
  • 干 : CAN
  • 丸 : HOÀN
  • 久 : CỬU
  • 及 : CẬP
  • 巾 : CÂN
  • 己 : KỶ
  • 乞 : KHẤT,KHÍ
  • 口 : KHẨU
  • 工 : CÔNG
  • 叉 : XOA
  • 才 : TÀI
  • 三 : TAM
  • 山 : SƠN
  • 士 : SỸ,SĨ
  • 1
Danh Sách Từ Của 歳TUẾ
‹ ■ ▶ › ✕
Hán

TUẾ- Số nét: 13 - Bộ: CHỈ 止

ONサイ, セイ
KUN とし
とせ
よわい
  • Tuổi, năm, tuế nguyệt
Từ hánÂm hán việtNghĩa
歳末 TUẾ MẠT cuối năm
歳月 TUẾ NGUYỆT tuế nguyệt; thời gian
歳暮 TUẾ MỘ món quà cuối năm;năm hết Tết đến
歳半長 TUẾ BÁN TRƯỜNG,TRƯỢNG chánh án
歳入歳出 TUẾ NHẬP TUẾ XUẤT thu nhập và chi tiêu
歳の瀬 TUẾ LẠI Cuối năm
歳の市 TUẾ THỊ chợ cuối năm
TUẾ tuổi
お歳暮 TUẾ MỘ cuối năm
万歳 VẠN TUẾ muôn năm;ôi chao;vạn tuế;sự hoan hô
万歳 VẠN TUẾ diễn viên hài đi biểu diễn rong
何歳ですか HÀ TUẾ bao nhiêu tuổi
当歳駒 ĐƯƠNG TUẾ CÂU Thú vật một tuổi; con ngựa non một tuổi
百歳 BÁCH TUẾ trăm tuổi
肇歳 TRIỆU TUẾ đầu năm
年年歳歳 NIÊN NIÊN TUẾ TUẾ Hàng năm
年々歳々 NIÊN TUẾ Hàng năm
十八歳 THẬP BÁT TUẾ đôi tám
二十歳 NHỊ THẬP TUẾ đôi mươi;hai mươi tuổi
20歳以下人口 TUẾ DĨ HẠ NHÂN KHẨU dân số dưới 20 tuổi
Học tiếng nhật online

Từ điển

Từ điển Việt-Nhật Từ điển Nhật-Việt Từ điển Việt-Anh Từ điển Anh-Việt Từ điển Anh-Nhật Từ điển Nhật-Anh

Hán tự

Tra từ hán theo bộ Cách viết chữ hán

Ôn luyện tiếng nhật

Trình độ nhật ngữ N1 Trình độ nhật ngữ N2 Trình độ nhật ngữ N3 Trình độ nhật ngữ N4 Trình độ nhật ngữ N5

Plugin trên Chrome

Từ điển ABC trên Chrome webstore

Từ điển ABC trên điện thoại

Từ điển ABC trên Android

Chuyển đổi Romaji

Từ điển của bạn

Cộng đồng

Trợ giúp

COPYRIGHT © 2023 Từ điển ABC All RIGHT RESERVED.

Từ khóa » Tuế Nghĩa Là Gì