Cải Biên In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cải biên" into English
arrange is the translation of "cải biên" into English.
cải biên verb + Add translation Add cải biênVietnamese-English dictionary
-
arrange
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to arrange (as in a piece of music)
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cải biên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cải biên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cải Biên Trong Tiếng Anh
-
→ Cải Biên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cải Biên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cải Biên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
CẢI BIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cải Biên Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CẢI BIẾN - Translation In English
-
CẢI BIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Cải Biên - Cồ Việt
-
Từ điển Việt Anh "cải Biên" - Là Gì?
-
CÁI BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cải Biên Là Gì? Chuyển Thể Là Gì? Quy định Về Tác Phẩm Cải Biên ...
-
Cải Biên Là Gì? Người Cải Biên Là Gì? Quy định Về Tác Phẩm Cải Biên?
-
Phản Tục Ngữ Hay Là Sự Vận Dụng Và Sáng Tạo Tục Ngữ Trong Tiếng ...
-
Cải Biên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số