Cải Biên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. cải biên
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

cải biên tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ cải biên trong tiếng Trung và cách phát âm cải biên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cải biên tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm cải biên tiếng Trung cải biên (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm cải biên tiếng Trung 改编 《根据原著重写(体裁往往与原著不同)。》qua sự cải biên, chủ đề càng nổi bật. 经过改编, 主题更突出了。 改变 《事物发生显著的差别。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
改编 《根据原著重写(体裁往往与原著不同)。》qua sự cải biên, chủ đề càng nổi bật. 经过改编, 主题更突出了。 改变 《事物发生显著的差别。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ cải biên hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • dịch dạ dày tiếng Trung là gì?
  • băng tan tiếng Trung là gì?
  • kiết cánh tiếng Trung là gì?
  • một khối hoài nghi tiếng Trung là gì?
  • báo giới tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cải biên trong tiếng Trung

改编 《根据原著重写(体裁往往与原著不同)。》qua sự cải biên, chủ đề càng nổi bật. 经过改编, 主题更突出了。 改变 《事物发生显著的差别。》

Đây là cách dùng cải biên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cải biên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 改编 《根据原著重写(体裁往往与原著不同)。》qua sự cải biên, chủ đề càng nổi bật. 经过改编, 主题更突出了。 改变 《事物发生显著的差别。》

Từ điển Việt Trung

  • kỹ thuật chơi bóng tiếng Trung là gì?
  • còn mất tiếng Trung là gì?
  • trung hưng tiếng Trung là gì?
  • ăn khớp với nhau tiếng Trung là gì?
  • tình ca tiếng Trung là gì?
  • khí quan tiếng Trung là gì?
  • hộp thả phao tiếng Trung là gì?
  • người phụ trách chiếu phim tiếng Trung là gì?
  • đại nghịch vô đạo tiếng Trung là gì?
  • góc so le ngoài tiếng Trung là gì?
  • quan quí tiếng Trung là gì?
  • tham chiến tiếng Trung là gì?
  • trụi nhẵn tiếng Trung là gì?
  • câu cảm thán tiếng Trung là gì?
  • đoài tiếng Trung là gì?
  • bội thệ tiếng Trung là gì?
  • ngó xung quanh tiếng Trung là gì?
  • véc nhê tiếng Trung là gì?
  • áo long bào tiếng Trung là gì?
  • khất thực tiếng Trung là gì?
  • ám lệnh tiếng Trung là gì?
  • hình cắt giấy trang trí trên song cửa sổ tiếng Trung là gì?
  • đổi ra tiếng Trung là gì?
  • lục lạc tiếng Trung là gì?
  • bạch ốc tiếng Trung là gì?
  • ngoại nhĩ tiếng Trung là gì?
  • nghề tay trái tiếng Trung là gì?
  • lùm cỏ tiếng Trung là gì?
  • người chạy nhanh tiếng Trung là gì?
  • buột mồm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cải Biên Trong Tiếng Anh