Cái Bóng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái bóng" thành Tiếng Anh
clone là bản dịch của "cái bóng" thành Tiếng Anh.
cái bóng + Thêm bản dịch Thêm cái bóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clone
verb nounCái bóng
Hải Nghĩa Đào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái bóng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái bóng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI BÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHƯ CÁI BÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Bóng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"bóng Người" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Bóng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
CÁI BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bóng Tiếng Nhật Là Gì?
-
Cái Bóng/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bóng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Núp Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Sự Khác Nhau Giữa Shade Và Shadow Trong Tiếng Anh
-
Bóng (hình ảnh) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhà Cái Bóng đá Trực Tiếp