CÁI BÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI BÓNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcái bóng
Ví dụ về việc sử dụng Cái bóng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từquả bóng vàng bóng đá trẻ bóng mượt bóng trắng bong bóng bitcoin đội bóng rất tốt bóng tối quá lâu bóng nhờn HơnSử dụng với động từchơi bóng đá đá bóngquả bóng tennis ném bóngxem bóng đá quả bóng rơi bóng qua giữ bóngđưa bóngbóng đổ HơnSử dụng với danh từbóng đá đội bóngquả bóngbong bóngbóng rổ bóng đèn cái bóngbóng râm bóng ma sáng bóngHơn
Cái bóng ấy chính là anh.
Cái bóng không phải của con trai ông.Xem thêm
là cái bóngis the shadowcái bóng của mìnhhis shadowcái bóng của chính mìnha shadow of itselfcái bóng của nóits shadowchỉ là cái bóngwas only a shadowcái bóng của tôimy shadowsống dưới cái bóngliving in the shadowcái bóng của bạnyour shadowTừng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsbóngdanh từballshadowfootballshadebóngtính từglossy STừ đồng nghĩa của Cái bóng
shadow bóng tốiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Bóng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHƯ CÁI BÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Bóng' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"bóng Người" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Bóng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
CÁI BÓNG ĐÈN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bóng Tiếng Nhật Là Gì?
-
Cái Bóng/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bóng' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Núp Bóng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Sự Khác Nhau Giữa Shade Và Shadow Trong Tiếng Anh
-
Bóng (hình ảnh) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhà Cái Bóng đá Trực Tiếp