Cải Cách Ruộng đất In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Translation of "cải cách ruộng đất" into English
land reform, land reform are the top translations of "cải cách ruộng đất" into English.
cải cách ruộng đất + Add translation Add cải cách ruộng đấtVietnamese-English dictionary
-
land reform
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cải cách ruộng đất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cải cách ruộng đất + Add translation Add Cải cách ruộng đấtVietnamese-English dictionary
-
land reform
noun wikidata
Từ khóa » Cải Cách Ruộng đất In English
-
CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT - Translation In English
-
CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cải Cách Ruộng đất | Vietnamese Translation
-
LAND REFORM In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
RUỘNG ĐẤT In English Translation - Tr-ex
-
Land Reform In North Vietnam - Wikipedia
-
Use Sự Cải Cách Ruộng đất In Vietnamese Sentence Patterns Has ...
-
Tra Từ Cải Cách Ruộng đất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
Định Nghĩa Của Từ 'cải Cách Ruộng đất' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Definition Of Cải Cách - VDict
-
CSDLVBQPPL Bộ Tư Pháp - Cải Cách Ruộng đất
-
Thông Tư 1197-TTg đền Bù Tài Sản Sửa Chữa Sai Lầm Cải Cách Ruộng ...
-
Nghị Quyết Chính Sách Cải Cách Ruộng đất - Thư Viện Pháp Luật
-
"cải Cách Ruộng đất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore