Cái đục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái đục" thành Tiếng Anh
chisel, drift là các bản dịch hàng đầu của "cái đục" thành Tiếng Anh.
cái đục + Thêm bản dịch Thêm cái đụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chisel
nountool consisting of a slim oblong block of metal
anh ta dùng một cái búa và cái đục, đục một miếng cẩm thạch
he took a hammer and chisel and hacked away at a piece of marble
en.wiktionary2016 -
drift
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái đục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái đục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái đục Gỗ Tiếng Anh
-
Cái đục In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"cái đục Gỗ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cái đục Gỗ" - Là Gì?
-
CÁI ĐỤC - Translation In English
-
CÁI ĐỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÁI ĐỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đặt Câu Với Từ "cái đục" - Dictionary ()
-
Cái đục Lỗ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
đục Lỗ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ (phần 1) - Leerit
-
Gouge - Từ điển Số
-
Tiếng Anh Giao Tiếp - TỪ VỰNG VỀ CÁC DỤNG CỤ SỬA CHỮA