Cái Giũa Móng Tay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái giũa móng tay" thành Tiếng Anh
nail-file là bản dịch của "cái giũa móng tay" thành Tiếng Anh.
cái giũa móng tay + Thêm bản dịch Thêm cái giũa móng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nail-file
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái giũa móng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái giũa móng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giũa Móng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Chủ đề: Nail
-
Dũa Móng Tay Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Giũa Móng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
40 Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Nails – (Video) - WOC Print
-
[ Tổng Hợp ] Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Nghành Làm Nail Về Làm ...
-
TỪ VỰNG VỀ NAIL... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Về Ngành Nail Cần Thiết - StudyTiengAnh
-
GIŨA MÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề: Ngành Nail (làm Móng) - E
-
Cắt Móng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Ngành Nail - Tổng Hợp 100 Từ Vựng, Câu Giao Tiếp
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nail Thông Dụng 2020
-
BÀI 1: 50 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Nghề Nail