Cái ôm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ôm" thành Tiếng Anh
embrace, hug là các bản dịch hàng đầu của "cái ôm" thành Tiếng Anh.
cái ôm + Thêm bản dịch Thêm cái ômTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
embrace
nounHôm nay là một ngày vất vả và một cái ôm rất có ích.
It's been a heck of a day, and that embrace certainly helped.
GlosbeMT_RnD -
hug
nounChỉ vài giọt nước mắt, một cái ôm nhẹ nhàng?
I mean, a few tears, a cursory hug?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ôm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ôm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái ôm ấm áp Tiếng Anh
-
A WARM HUG Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Những Cái ôm ấm áp Dịch
-
Phép Tịnh Tiến Cái ôm Chặt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bài 3938: Hug - StudyTiengAnh
-
I Need A Hug. Tôi... - Hội Những Người Yêu Thích Môn TIẾNG ANH
-
Những Câu Nói ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh Về Tình Yêu
-
Cái ôm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tôi Cần Một Cái ôm Tiếng Anh - .vn
-
Cái Ôm Ấm Áp - Warm Hug (2020) Full Vietsub, Thuyết Minh
-
Một Cái ôm ấm áp Ảnh Nền - PHONEKY
-
Cái ôm Nghĩa Là Gì. Từ điển Anh-Nga Lớn Mới
-
HÃY TRAO CHO NHAU NHỮNG CÁI ÔM ẤM ÁP | Đồ Cổ, Chúa, Tất