Phép Tịnh Tiến Cái ôm Chặt Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ôm chặt" thành Tiếng Anh
hug, twine là các bản dịch hàng đầu của "cái ôm chặt" thành Tiếng Anh.
cái ôm chặt + Thêm bản dịch Thêm cái ôm chặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hug
nounaffectionate embrace
en.wiktionary2016 -
twine
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ôm chặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ôm chặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái ôm ấm áp Tiếng Anh
-
A WARM HUG Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Những Cái ôm ấm áp Dịch
-
Cái ôm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bài 3938: Hug - StudyTiengAnh
-
I Need A Hug. Tôi... - Hội Những Người Yêu Thích Môn TIẾNG ANH
-
Những Câu Nói ý Nghĩa Bằng Tiếng Anh Về Tình Yêu
-
Cái ôm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tôi Cần Một Cái ôm Tiếng Anh - .vn
-
Cái Ôm Ấm Áp - Warm Hug (2020) Full Vietsub, Thuyết Minh
-
Một Cái ôm ấm áp Ảnh Nền - PHONEKY
-
Cái ôm Nghĩa Là Gì. Từ điển Anh-Nga Lớn Mới
-
HÃY TRAO CHO NHAU NHỮNG CÁI ÔM ẤM ÁP | Đồ Cổ, Chúa, Tất