Cai Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cai sữa
to wean
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cai sữa
To wean
em nhỏ đã cai sữa: the baby has been weaned
lợn con đã cai sữa: a weaned pigling
bà mẹ vừa mới cai sữa cho con: the mother has just weaned her baby
Từ điển Việt Anh - VNE.
cai sữa
to wean (from milk)



Từ liên quan- cai
- cai mỏ
- cai nô
- cai tù
- cai kho
- cai kíp
- cai sữa
- cai thợ
- cai trị
- cai ngục
- cai quản
- cai rượu
- cai thần
- cai thầu
- cai tuần
- cai tổng
- cai quyền
- cai nghiện
- cai trị tồi
- cai trị xấu
- cai đầu dài
- cai thuốc phiên
- cai trị hà khắc
- cai trị đất nước
- cai quản trái đất
- cai trị quá chặt tay
- cai mỏ ở tầng lộ thiên
- cai quản của giáo hoàng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cai Sữa Tiếng Anh Là Gì
-
CAI SỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Sữa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CAI SỮA - Translation In English
-
CAI SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC CAI SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cai Sữa Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cai Sữa" - Là Gì?
-
"cai Sữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Bị Viêm Vú Sau Khi Cai Sữa | Vinmec
-
"sự Cai Sữa, Sự Cạn Sữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cai Sữa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ : Cai Sữa | Vietnamese Translation