Nghĩa Của Từ : Cai Sữa | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cai sữa Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cai sữa Best translation match: | Vietnamese | English |
| cai sữa | - To wean =em nhỏ đã cai sữa+the baby has been weaned =lợn con đã cai sữa+a weaned pigling =bà mẹ vừa mới cai sữa cho con+the mother has just weaned her baby |
| Vietnamese | English |
| cai sữa | weaning ; |
| cai sữa | weaning ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cai Sữa Tiếng Anh Là Gì
-
CAI SỮA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cai Sữa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cai Sữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CAI SỮA - Translation In English
-
CAI SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐƯỢC CAI SỮA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cai Sữa Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cai Sữa" - Là Gì?
-
"cai Sữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Bị Viêm Vú Sau Khi Cai Sữa | Vinmec
-
"sự Cai Sữa, Sự Cạn Sữa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cai Sữa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số