Cái Ví Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái ví" thành Tiếng Anh
purse, wallet là các bản dịch hàng đầu của "cái ví" thành Tiếng Anh.
cái ví + Thêm bản dịch Thêm cái víTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
purse
verb nounMary đã để cái ví ở trên bàn.
Mary placed her purse on the table.
GlosbeMT_RnD -
wallet
nounAnh đã tìm thấy cái ví này ở đâu?
Where did you find this wallet?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái ví " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái ví" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Ví Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
CÁI VÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI VÍ - Translation In English
-
CÁI VÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ví Tiền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"Ví" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Cái Ví Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Wallet | Vietnamese Translation
-
Cái Ví Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe