Calm Down Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "calm down" thành Tiếng Việt
bình tĩnh, nguôi, trấn an là các bản dịch hàng đầu của "calm down" thành Tiếng Việt.
calm down verb ngữ pháp(intransitive) To become less excited, intense, or angry. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm calm downTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bình tĩnh
Tom told me to calm down.
Tom bảo tớ bình tĩnh.
GlosbeResearch -
nguôi
Tell him that he may come out when he has calmed down, and then leave him there.
Cho bé biết là khi nguôi giận thì mới được đi ra, rồi để bé ở đó.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
trấn an
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bình tĩnh lại
- trấn tĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calm down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "calm down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Calm Down Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Calm Down | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
“Calm Down” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Calm Down” Trong Câu Tiếng ...
-
Từ điển Anh Việt "calm Down" - Là Gì?
-
Calm Down: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
CALM DOWN WHEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
YOU CALM DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Calm Down Là Gì - Nghĩa Của Từ Calm Down - Thả Rông
-
Calm Down Là Gì
-
Calm Down Nghĩa Là Gì
-
Calm Down Nghĩa Là Gì | Lội-suố
-
'calm Down' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'calm' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Phrasal Verb Down -10 Cụm đi Cùng Với DOWN Trong Tiếng Anh ...
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress