Từ điển Anh Việt "calm Down" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"calm down" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm calm down
Xem thêm: calm, cool off, chill out, simmer down, settle down, cool it, calm, quiet, tranquilize, tranquillize, tranquillise, quieten, lull, still, lull
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh calm down
Từ điển WordNet
- become quiet or calm, especially after a state of agitation; calm, cool off, chill out, simmer down, settle down, cool it
After the fight both men need to cool off.
It took a while after the baby was born for things to settle down again.
- make calm or still; calm, quiet, tranquilize, tranquillize, tranquillise, quieten, lull, still
quiet the dragons of worry and fear
- become quiet or less intensive; lull
the fighting lulled for a moment
v.
English Idioms Dictionary
not be so upset, chill out Please calm down, Mr. Tse. Your daughter is safe.Từ khóa » Calm Down Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Calm Down Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Calm Down | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
“Calm Down” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Calm Down” Trong Câu Tiếng ...
-
Calm Down: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
CALM DOWN WHEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
YOU CALM DOWN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Calm Down Là Gì - Nghĩa Của Từ Calm Down - Thả Rông
-
Calm Down Là Gì
-
Calm Down Nghĩa Là Gì
-
Calm Down Nghĩa Là Gì | Lội-suố
-
'calm Down' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'calm' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Phrasal Verb Down -10 Cụm đi Cùng Với DOWN Trong Tiếng Anh ...
-
8 Cách Nói 'Hãy Bình Tĩnh' Trong Tiếng Anh - VnExpress