Ví dụ về sử dụng Camera giám sát trong một câu và bản dịch của họ · Các loại camera giám sát chúng tôi cung cấp:. · Types of security surveillance cameras we ...
Xem chi tiết »
Làm thế nào để bạn dịch "hệ thống camera giám sát" thành Tiếng Anh: CCTV. Câu ví dụ: Tôi đang truy cập hệ thống camera giám sát.↔ I'm accessing CCTV now.
Xem chi tiết »
6 thg 7, 2022 · CCTV translate: hệ thống camera giám sát. Learn more in the Cambridge English-Vietnamese Dictionary.
Xem chi tiết »
8 ngày trước · CCTV - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt ... hệ thống camera giám sát ... Xem định nghĩa của CCTV trong từ điển tiếng Anh ...
Xem chi tiết »
Camera quan sát hay camera giám sát, camera an ninh (Closed-circuit television - CCTV), là việc sử dụng các máy quay video để truyền tín hiệu đến một nơi cụ ...
Xem chi tiết »
CCTV là từ viết tắt của từ tiếng Anh “ Closed Circuit Televison ”. Cụm từ CCTV được dùng trong ngành camera quan sát, camera giám sát, camera an ninh.
Xem chi tiết »
Camera quan sát tiếng Anh gọi là Closed-Circuit TeleVision (CCTV), hay còn được biết đến với tên gọi là Video Surveillance – nghĩa là “Hệ thống quan sát qua ...
Xem chi tiết »
DNR (Dynamic Noise Reduction) – Giảm tiếng ồn động: Một tính năng trên camera giúp giảm độ tĩnh hoặc nhiễu trên hình ảnh, đặc biệt là dưới ánh sáng yếu. DVR ( ...
Xem chi tiết »
hệ thống camera giám sát Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa hệ thống camera giám sát Tiếng Trung (có phát âm) là: cctv: closed-circuit television监测 ...
Xem chi tiết »
2. Tổng hợp những từ vựng chuyên ngành liên quan đến “giám sát” trong tiếng Anh: ; camera monitor. bộ giám sát qua camera ; color and sound monitor. bộ giám sát ...
Xem chi tiết »
Camera an ninh là gì? Camera quan sát tiếng Anh (có tên tiếng Anh là Closed-Circuit TeleVision), hay còn được biết đến với ...
Xem chi tiết »
Từ cctv trong Tiếng Anh có nghĩa là hệ thống camera giám sát. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé. Nghe phát âm.
Xem chi tiết »
* project management, monitoring, and evaluation. 12. Nhiệm vụ của Hội Đồng là giám sát S.H.I.E.L.D.. It's this Council's duty to oversee S.H.I.E.L.D.. 13.
Xem chi tiết »
10 thg 7, 2021 · Supervisor là gì ? Supervisor là một thuật ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ người giám sát. Họ là những người hỗ trợ người quản lý thực hiện ...
Xem chi tiết »
Camera quan sát là gì? Camera quan sát – (tên tiếng Anh là Closed-circuit television. Viết tắt là CCTV). Đây là thiết bị ghi hình được sản xuất bằng công ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Camera Giám Sát Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề camera giám sát tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu