Phép Tịnh Tiến Hệ Thống Camera Giám Sát Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hệ thống camera giám sát" thành Tiếng Anh
CCTV là bản dịch của "hệ thống camera giám sát" thành Tiếng Anh.
hệ thống camera giám sát + Thêm bản dịch Thêm hệ thống camera giám sátTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
CCTV
noun properTôi đang truy cập hệ thống camera giám sát.
I'm accessing CCTV now.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hệ thống camera giám sát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hệ thống camera giám sát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Camera Giám Sát Tiếng Anh Là Gì
-
CAMERA GIÁM SÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CCTV | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của CCTV – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Camera Quan Sát – Wikipedia Tiếng Việt
-
CCTV Nghĩa Là Gì | CCTV Là Viết Tắt Của Từ Nào - Lắp đặt Camera
-
Camera Quan Sát Là Gì?
-
Một Số Thuật Ngữ Trong Ngành Camera Quan Sát - Dntech
-
Hệ Thống Camera Giám Sát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Giám Sát Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 3 Sản Phẩm Camera An Ninh Giúp Dễ Dàng Theo Dõi Và Bảo Vệ ...
-
Cctv Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Giám Sát Bằng Tiếng Anh
-
Giám Sát Tiếng Anh Là Gì Tiết Lộ Người Giám Sát Tiếng Anh Là Gì
-
Camera Quan Sát