Cao ốc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
building, high building, skyscraper là các bản dịch hàng đầu của "cao ốc" thành Tiếng Anh.
cao ốc + Thêm bản dịch Thêm cao ốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
building
nounCác cao ốc hiện nay chưa được thiết kế tốt để trở thành các tòa nhà công cộng.
Tall buildings don't necessarily lend themselves to being social buildings.
GlosbeMT_RnD -
high building
Hẳn là sự tương tác giữa những cửa sổ và những tòa tháp và những cao ốc.
It must be some interplay between windows and towers and high buildings.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
skyscraper
nounCA: Và nếu đó là một cao ốc, tôi nghĩ nó trông như một cái cao ốc 40 tầng?
CA: So if that was a skyscraper, that's like, did I read that, a 40-story skyscraper?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cao ốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cao ốc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khu Cao ốc Tiếng Anh Là Gì
-
'cao ốc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
CAO ỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"khu Cao ốc Văn Phòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khu Cao ốc Văn Phòng" - Là Gì?
-
Cao ốc Tiếng Anh Là Gì
-
CAO ỐC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Các Tòa Nhà Anh- Việt
-
Cao ốc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhà Cao Tầng Tiếng Anh Là Gì? - 1 Số Ví Dụ
-
Cẩm Nang 100 Thuật Ngữ Chuyên Ngành Bất động Sản Bằng Tiếng Anh
-
Khu Chung Cư Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Chung Cư
-
Cách Viết địa Chỉ Bằng Tiếng Anh đúng Nhất - Step Up English