CẶP VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
CẶP VỢ CHỒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcặp vợ chồng
Ví dụ về việc sử dụng Cặp vợ chồng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từlấy chồngmất chồngyêu chồngngười chồng nói chồng bà qua đời chồng chết giết chồngtìm chồnggóa chồngbỏ chồngHơnSử dụng với danh từngười chồngchồng cô chồng chéo mẹ chồngchồng em chồng nàng chồng con chồng chưa cưới chồng lấn gia đình chồngHơn
Khoảng 30% số cặp vợ chồng ngủ riêng.
Cặp vợ chồng gắn bó 67 năm cùng nắm tay qua đời trong 1 ngày.Xem thêm
một cặp vợ chồngcouplecouplesnhiều cặp vợ chồngmany couplescặp vợ chồng cócouple havecouple hascouples havecặp vợ chồng mới cướithe newlywedthe newlywedscặp vợ chồng hạnh phúchappy couplehappy couplescặp vợ chồng hoàng giaroyal couplemột số cặp vợ chồngsome coupleshầu hết các cặp vợ chồngmost couplescặp vợ chồng sẽcouple willcouple wouldlà một cặp vợ chồngas a coupleare a married couplecặp vợ chồng đangcouple istất cả các cặp vợ chồngall coupleshai cặp vợ chồngtwo couplesrất nhiều cặp vợ chồngmany couplescặp vợ chồng kết hônmarried couplecặp vợ chồng đượccouples arecặp vợ chồng người mỹamerican couplecặp vợ chồng làcouple ischo phép các cặp vợ chồngallows couplesgiúp các cặp vợ chồnghelp couplesTừng chữ dịch
cặpdanh từpaircouplebriefcasepairingscặpđộng từpairingvợdanh từwifehusbandspousewidowvợđộng từmarriedchồngdanh từhusbandspousestackwifehubby STừ đồng nghĩa của Cặp vợ chồng
vài cặp đôi hai một hai vợ chồng một cặp một đôi đôi vợ chồng coupleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Vợ Chồng
-
Vợ Chồng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Vợ Tiếng Anh Là Gì? Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Viết Như Nào?
-
Vợ, Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì - VFO.VN
-
'vợ Chồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vợ Chồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Vợ Chồng | Vietnamese Translation
-
Vợ Trong Tiếng Anh Là Gì? Bà Xã Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng Chuẩn
-
HAI VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vợ Chồng 'gấu ó' Mùa Dịch - Tuổi Trẻ Online
-
Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Tra Từ Hai Vợ Chồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
VỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển