Vợ Chồng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Cặp vợ chồng/Đôi vợ chồng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| və̰ːʔ˨˩ ʨə̤wŋ˨˩ | jə̰ː˨˨ ʨəwŋ˧˧ | jəː˨˩˨ ʨəwŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vəː˨˨ ʨəwŋ˧˧ | və̰ː˨˨ ʨəwŋ˧˧ | ||
Danh từ
vợ chồng
- Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau (nói khái quát) một cặp vợ chồng hạnh phúc Đi đâu có anh có tôi, Người ta mới biết rằng đôi vợ chồng. "Ca Dao"
- Từ ghép của vợ và chồng. Để nói về hai người nào đó đã cưới nhau.
Dịch
Vợ chồng
|
|
Xem thêm
[sửa]- bạn đời
Tham khảo
“Vợ chồng”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=vợ_chồng&oldid=2129547” Thể loại:- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ có hộp bản dịch
- Mục từ có bản dịch tiếng Anh
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Dịch Từ Vợ Chồng
-
Vợ Chồng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
-
Vợ Tiếng Anh Là Gì? Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Viết Như Nào?
-
Vợ, Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì - VFO.VN
-
'vợ Chồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Vợ Chồng | Vietnamese Translation
-
Vợ Trong Tiếng Anh Là Gì? Bà Xã Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng Chuẩn
-
HAI VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vợ Chồng 'gấu ó' Mùa Dịch - Tuổi Trẻ Online
-
Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Tra Từ Hai Vợ Chồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
CẶP VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển