Vợ Chồng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vợ chồng" thành Tiếng Anh
conjugal, bed, connubial là các bản dịch hàng đầu của "vợ chồng" thành Tiếng Anh.
vợ chồng adjective noun + Thêm bản dịch Thêm vợ chồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conjugal
adjectiveTôi không biết chỗ này lại cho vợ chồng viếng thăm.
I didn't know this place allowed conjugal visits.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bed
verb nounChẳng hạn, tình yêu thương giữa vợ chồng sẽ giúp họ luôn chung thủy với nhau.
13:8-10) For example, love for our spouse will keep the marriage bed free of defilement.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
connubial
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- husband and wife
- married
- wedded
- yokefellow
- yokemate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vợ chồng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vợ chồng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Vợ Chồng
-
Vợ Tiếng Anh Là Gì? Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Viết Như Nào?
-
Vợ, Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì - VFO.VN
-
'vợ Chồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vợ Chồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Vợ Chồng | Vietnamese Translation
-
Vợ Trong Tiếng Anh Là Gì? Bà Xã Tiếng Anh Là Gì? Hiểu để Dùng Chuẩn
-
HAI VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vợ Chồng 'gấu ó' Mùa Dịch - Tuổi Trẻ Online
-
Cặp Vợ Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về GIA ĐÌNH Theo CHỦ ĐỀ Mới Nhất 2022
-
Tra Từ Hai Vợ Chồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
CẶP VỢ CHỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển