Cát Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cát tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | cát (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cát | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cát tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cát trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cát tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - サンド - すな - 「砂」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cát trong tiếng Nhật
* n - サンド - すな - 「砂」
Đây là cách dùng cát tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cát trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cát
- công trường tiếng Nhật là gì?
- ngầm đồng ý tiếng Nhật là gì?
- hạng hai tiếng Nhật là gì?
- đồng cảm tiếng Nhật là gì?
- tính nhớt tiếng Nhật là gì?
- binh hỏa tiếng Nhật là gì?
- hỏa thinh tiếng Nhật là gì?
- soạn giả tiếng Nhật là gì?
- chẳng còn gì để nói tiếng Nhật là gì?
- quân phản loạn tiếng Nhật là gì?
- coi nhà tiếng Nhật là gì?
- giật mình tiếng Nhật là gì?
- lạnh tiếng Nhật là gì?
- sự vững chãi tiếng Nhật là gì?
- nơi hẹn hò bí mật tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Cát Trong Tiếng Nhật
-
Cát Tiếng Nhật Là Gì? - .vn
-
Cát/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Ví Với, So Sánh Với, Năm Học, Cát Tiếng Nhật Là Gì ?
-
Cắt Tiếng Nhật Là Gì?
-
Cát Ta Log Tiếng Nhật Là Gì?
-
[kanji] Chữ Hán Tự: CÁT 吉 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
O-mikuji – Wikipedia Tiếng Việt
-
Mazii Dictionary - Từ điển Nhật Việt - Việt Nhật Miễn Phí Tốt Nhất
-
Băng Cát Sét Tiếng Nhật Là Gì?
-
Gia Cát Lượng Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Tôi Học Tiếng Nhật - お神籤 (Omikuji) - Thẻ Bói đầu Năm ... - Facebook
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự CÁT 吉 Trang 8-Từ Điển Anh Nhật Việt ...
-
Bài47 Làm Như Thế Nào ạ? | Cùng Nhau Học Tiếng Nhật - NHK
cát (phát âm có thể chưa chuẩn)