Cầu Chì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cầu chì
fuse
tất cả các đèn đều hỏng cầu chì the lights have all fused
làm cho đèn bị hỏng cầu chì to fuse the lights
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cầu chì
* noun
Fuse
cháy cầu chì: the fuse has melted, the fuse has blown (out)
lắp cầu chì: to fit in a fuse
Từ điển Việt Anh - VNE.
cầu chì
fuse



Từ liên quan- cầu
- cầu a
- cầu ô
- cầu an
- cầu ao
- cầu cơ
- cầu kỳ
- cầu mũ
- cầu tự
- cầu ân
- cầu đá
- cầu chì
- cầu cạn
- cầu cất
- cầu cứu
- cầu dao
- cầu dây
- cầu gai
- cầu hoà
- cầu hòa
- cầu hôn
- cầu hồn
- cầu khỉ
- cầu kéo
- cầu lam
- cầu leo
- cầu lăn
- cầu lợi
- cầu may
- cầu môn
- cầu mưa
- cầu mắt
- cầu nhô
- cầu nối
- cầu nổi
- cầu rút
- cầu thủ
- cầu tre
- cầu tài
- cầu tàu
- cầu vai
- cầu vòm
- cầu xin
- cầu yên
- cầu đảo
- cầu đến
- cầu chui
- cầu chìm
- cầu chúc
- cầu cạnh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cầu Chì Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Glosbe - Cầu Chì In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CẦU CHÌ - Translation In English
-
CẦU CHÌ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẦU CHÌ In English Translation - Tr-ex
-
Cầu Chì Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Từ điển Tiếng Việt "cầu Chì" - Là Gì?
-
Cầu Chì – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cầu Chì Tiếng Anh Là Gì
-
" Cầu Chì Tiếng Anh Là Gì - Công Lý & Pháp Luật
-
Cầu Chì Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Cầu Chì Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Cầu Chì | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ổ Cầu Chì Trong Tiếng Trung Là Gì - SGV