Champagne Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ champagne tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | champagne (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ champagneBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
champagne tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ champagne trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ champagne tiếng Anh nghĩa là gì.
champagne /ʃæm'pein/* danh từ- rượu sâm banh
Thuật ngữ liên quan tới champagne
- deflagrations tiếng Anh là gì?
- staidness tiếng Anh là gì?
- gablock tiếng Anh là gì?
- photodrama tiếng Anh là gì?
- fixedpoint tiếng Anh là gì?
- mantelpiece tiếng Anh là gì?
- h-hour tiếng Anh là gì?
- poolroom tiếng Anh là gì?
- pussy-willow tiếng Anh là gì?
- tuberiform tiếng Anh là gì?
- baggage tiếng Anh là gì?
- columbaria tiếng Anh là gì?
- nosebag tiếng Anh là gì?
- sandfish tiếng Anh là gì?
- kurdish tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của champagne trong tiếng Anh
champagne có nghĩa là: champagne /ʃæm'pein/* danh từ- rượu sâm banh
Đây là cách dùng champagne tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ champagne tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
champagne /ʃæm'pein/* danh từ- rượu sâm banh
Từ khóa » Champagne Tieng Anh Là Gì
-
CHAMPAGNE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Champagne | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Champagne In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "champagne" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Champagne | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
RƯỢU CHAMPAGNE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Champagne/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "champagne" - Là Gì?
-
Champagne Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Champagne Là Gì? - FindZon
-
Champagne - Wiktionary Tiếng Việt
-
'champagne' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hàn
-
25 Thuật Ngữ Nên Biết Về Rượu Vang - Winemart
-
Cách Phát âm Champagne - Forvo
champagne (phát âm có thể chưa chuẩn)