Champagne | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: champagne Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: champagne Best translation match: | English | Vietnamese |
| champagne | * danh từ - rượu sâm banh |
| English | Vietnamese |
| champagne | chai sâm banh ; còn champagne nữa ; có rượu champagne ; hay kem lạnh ; ly champagne ; ly sâm banh ; lại còn champagne nữa ; mở sâm banh ; nhiều ; panh ; phúc ; rượu champagne nào ; rượu champagne ; rượu ; sâm banh nhé ; sâm banh ; sâm panh tôi cũng chả ; sâm panh ; đãi champagne ; ơn rất nhiều ; |
| champagne | chai sâm banh ; còn champagne nữa ; có rượu champagne ; hay kem lạnh ; ly champagne ; ly sâm banh ; lại còn champagne nữa ; mở sâm banh ; nhiều ; panh ; phúc ; rượu champagne nào ; rượu champagne ; rượu ; sâm banh nhé ; sâm banh ; sâm panh ; đãi champagne ; ơn rất nhiều ; |
| English | English |
| champagne; bubbly | a white sparkling wine either produced in Champagne or resembling that produced there |
| champagne; champagne-ardenne | a region of northeastern France |
| English | Vietnamese |
| champagne | * danh từ - rượu sâm banh |
| fine champagne | * danh từ - rượu cô-nhắc đặc biệt |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Champagne Tieng Anh Là Gì
-
CHAMPAGNE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Champagne | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Champagne In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "champagne" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
RƯỢU CHAMPAGNE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Champagne Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Champagne/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "champagne" - Là Gì?
-
Champagne Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Champagne Là Gì? - FindZon
-
Champagne - Wiktionary Tiếng Việt
-
'champagne' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Tiếng Hàn
-
25 Thuật Ngữ Nên Biết Về Rượu Vang - Winemart
-
Cách Phát âm Champagne - Forvo