Chấn Chỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chấn chỉnh
* đtừ
to correct, to dress; to reorganize; regulate; put in (good) order
chấn chỉnh hàng ngũ to dress the ranks of one's troops, to reorganize one's ranks
chấn chỉnh và củng cố tổ chức to reorganize and strengthen an organization
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chấn chỉnh
* verb
To correct, to dress, to reorganize
chấn chỉnh hàng ngũ: to dress the ranks of one's troops, to reorganize one's ranks
chấn chỉnh và củng cố tổ chức: to reorganize and strengthen an organization
chấn chỉnh lề lối làm việc: to correct one's style of work
Từ điển Việt Anh - VNE.
chấn chỉnh
to reorganize



Từ liên quan- chấn
- chấn tử
- chấn áp
- chấn đế
- chấn hết
- chấn tâm
- chấn hưng
- chấn kinh
- chấn song
- chấn thủy
- chấn động
- chấn chỉnh
- chấn thương
- chấn song sắt
- chấn động mạnh
- chấn động dư luận
- chấn chỉnh kinh tế
- chấn song sắt nhọn đầu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chấn Chỉnh Là Từ Gì
-
Chấn Chỉnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chấn Chỉnh" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ Chấn Chỉnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chấn Chỉnh - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Chấn Chỉnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chấn Chỉnh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'chấn Chỉnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chấn Chỉnh Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ Điển - Từ Chấn Chỉnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ Chấn Chỉnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chấn Chỉnh Việc Không Cho Nhân Viên Y Tế Rời Ca Trực để Giải Quyết ...
-
Chấn Chỉnh Trật Tự đô Thị - Báo Thanh Hóa
-
Giải Pháp Chấn Chỉnh ảnh Hưởng Tiếng ồn Nhạc Sống