Chặn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ chặn tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | chặn (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ chặn | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chặn tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chặn trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chặn tiếng Nhật nghĩa là gì.
- さえぎる - 「遮る」 * v - しずめる - 「静める」 - はばむ - 「阻む」 - ふさぐ - 「塞ぐ」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "chặn" trong tiếng Nhật
- - chặn đường [cửa vào]:道[入口]をふさぐ
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chặn trong tiếng Nhật
- さえぎる - 「遮る」 * v - しずめる - 「静める」 - はばむ - 「阻む」 - ふさぐ - 「塞ぐ」Ví dụ cách sử dụng từ "chặn" trong tiếng Nhật- chặn đường [cửa vào]:道[入口]をふさぐ,
Đây là cách dùng chặn tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chặn trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới chặn
- bệnh thương hàn tiếng Nhật là gì?
- chiếm lĩnh tiếng Nhật là gì?
- sự triển khai quân tiếng Nhật là gì?
- quyết chiến tiếng Nhật là gì?
- một cách tích cực tiếng Nhật là gì?
- ờ tiếng Nhật là gì?
- biện pháp trừng phạt tiếng Nhật là gì?
- thớt tiếng Nhật là gì?
- nhờ có tiếng Nhật là gì?
- điều thứ nhất tiếng Nhật là gì?
- đất trống tiếng Nhật là gì?
- con ve sầu nhỏ tiếng Nhật là gì?
- sự nản lòng tiếng Nhật là gì?
- cang trực tiếng Nhật là gì?
- một hướng tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Từ Chặn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CHẶN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chặn Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Bị Chặn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'chặn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - LIVESHAREWIKI
-
Từ điển Việt Anh "cữ Chặn" - Là Gì?
-
TÔI BỊ CHẶN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ngăn Chặn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bỏ Chặn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
BLOCK | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Block Move Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Block Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Block Hay Dùng Trên Facebook
-
Bí Kíp Phát âm âm Cuối Trong Tiếng Anh đơn Giản Nhất
chặn (phát âm có thể chưa chuẩn)