Từ điển Việt Anh "cữ Chặn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"cữ chặn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cữ chặn

anvil
blocking device
boundary member
dog
dog spike
limit
  • cữ chặn cuối (hành trình): limit stop
  • cữ chặn khoảng chạy: overtravel limit
  • locking device
    lug
    off-stop stop
    snubber
    stop
    Lĩnh vực: xây dựng
    parting stop
    Giải thích VN: Một thanh gỗ hoặc kẽm mỏng phân tách các ô cửa trong một cửa sổ treo kép.
  • cữ chặn an toàn: safety stop
  • cữ chặn bằng sợi, dải chặn bằng sợi: gravel stop (gravel strip)
  • cữ chặn bước tiến ngang: cross stop
  • cữ chặn có bánh cóc: ratchet stop
  • cữ chặn có lò xo: buffer stop
  • cữ chặn có lò xo: spring stop
  • cữ chặn có vít: slot block stop
  • cữ chặn cơ đầu cuối: mechanical end stop
  • cữ chặn cố định: positive stop
  • cữ chặn cửa sổ: window stop
  • cữ chặn cuối (hành trình): end stop
  • cữ chặn cuối (hành trình): limit stop
  • cữ chặn điều chỉnh: adjusting stop
  • cữ chặn điều chỉnh được: adjustable stop
  • cữ chặn động: movable stop
  • cữ chặn di chuyển lên: lift stop
  • cữ chặn dọc: longitudinal stop
  • cữ chặn giảm chấn: buffer stop
  • cữ chặn hành trình lùi: reverse stop
  • cữ chặn hình ke: angular stop
  • cữ chặn hình sao: star-shaped stop
  • cữ chặn kiểu lẫy: click stop
  • cữ chặn lò xo: spring stop
  • cữ chặn lửa: fire stop
  • cữ chặn lùi: back stop
  • cữ chặn ngắt tự động: automatic stop
  • cữ chặn nhả khớp: clutch release stop
  • cữ chặn quay: ball stop
  • cữ chặn quay: ball-breating stop
  • cữ chặn ranh xoi: chamfer stop
  • cữ chặn vòng: clamping ring stop
  • độ vát cữ chặn hình côn: tapered stop bevel
  • vòng cữ chặn: stop collar
  • Giải thích EN: A thin strip of wood or zinc that separates the sashes in a double-hung window.
    bản lề có cữ chặn
    counter-flap hinge
    bản lề không cữ chặn
    back flap hinge
    cữ chặn (giới hạn độ nâng) tấm (lá) van
    valve plate retainer
    cữ chặn F
    diaphragm
    cữ chặn kênh
    channel stopper
    cữ chặn lá van
    valve plate retainer
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Từ Chặn Trong Tiếng Anh Là Gì