Changer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
changer
(Tech) máy đổi
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
changer
* kinh tế
hiệu đổi tiền
người đổi tiền
* kỹ thuật
bộ biến đổi
đổi
cơ khí & công trình:
bộ (phận) biến đổi
bộ (phận) chuyển đổi
điện lạnh:
bộ đổi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
changer
a person who changes something
an inveterate changer of the menu
Synonyms: modifier
Similar:
record changer: an automatic mechanical device on a record player that causes new records to be played without manual intervention
Synonyms: auto-changer



Từ liên quan- changer
- changer speed gear
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Changer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Changer - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Anh - Việt
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Pháp - Việt
-
Từ điển Anh Việt "changer" - Là Gì? - Vtudien
-
Changer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Changer/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Changer Là Gì - Nghĩa Của Từ Changer - Thả Rông
-
Changer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Changer Nghĩa Là Gì?
-
CHANGING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Meaning Of Game Changer In English - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Changer In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Change - Wiktionary Tiếng Việt
-
Moneychanger (Money Changer) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích