Nghĩa Của Từ Changer - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´tʃeindʒə/
Cơ khí & công trình
bộ (phận) biến đổi
bộ (phận) chuyển đổi
Điện lạnh
bộ đổi
Kỹ thuật chung
bộ biến đổi
frequency changer bộ biến đổi tần frequency changer bộ biến đổi tần sốđổi
Kinh tế
hiệu đổi tiền
người đổi tiền
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Changer »Từ điển: Cơ khí & công trình | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Changer Là Gì
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Anh - Việt
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Pháp - Việt
-
Từ điển Anh Việt "changer" - Là Gì? - Vtudien
-
Changer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Changer/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Changer Là Gì - Nghĩa Của Từ Changer - Thả Rông
-
Changer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Changer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Changer Nghĩa Là Gì?
-
CHANGING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Meaning Of Game Changer In English - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Changer In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Change - Wiktionary Tiếng Việt
-
Moneychanger (Money Changer) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích