Changer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ changer tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | changer (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ changerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
changer tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ changer trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ changer tiếng Anh nghĩa là gì.
changer- (Tech) máy đổi
Thuật ngữ liên quan tới changer
- vacoulated tiếng Anh là gì?
- E and E (energy and electronic) tiếng Anh là gì?
- unsays tiếng Anh là gì?
- periodically tiếng Anh là gì?
- average adjuster tiếng Anh là gì?
- intimates tiếng Anh là gì?
- vernacularism tiếng Anh là gì?
- disquietingly tiếng Anh là gì?
- rowdy tiếng Anh là gì?
- electron beam current tiếng Anh là gì?
- globularity tiếng Anh là gì?
- forwardly tiếng Anh là gì?
- gametophyte tiếng Anh là gì?
- cachet tiếng Anh là gì?
- refusals tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của changer trong tiếng Anh
changer có nghĩa là: changer- (Tech) máy đổi
Đây là cách dùng changer tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ changer tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
changer- (Tech) máy đổi
Từ khóa » Changer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Changer - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Anh - Việt
-
Changer Là Gì, Nghĩa Của Từ Changer | Từ điển Pháp - Việt
-
Từ điển Anh Việt "changer" - Là Gì? - Vtudien
-
Changer/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Changer Là Gì - Nghĩa Của Từ Changer - Thả Rông
-
Changer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Changer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Changer Nghĩa Là Gì?
-
CHANGING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Meaning Of Game Changer In English - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Changer In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Change - Wiktionary Tiếng Việt
-
Moneychanger (Money Changer) Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
changer (phát âm có thể chưa chuẩn)