Chất Kiềm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. chất kiềm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

chất kiềm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chất kiềm trong tiếng Trung và cách phát âm chất kiềm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chất kiềm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm chất kiềm tiếng Trung chất kiềm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm chất kiềm tiếng Trung 强碱 《碱性反应很强烈的碱, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢氧根离子, 如苛性钠、苛性钾等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
强碱 《碱性反应很强烈的碱, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢氧根离子, 如苛性钠、苛性钾等。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ chất kiềm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • kháng luận tiếng Trung là gì?
  • hoàng cúc tiếng Trung là gì?
  • cẩu hợp tiếng Trung là gì?
  • vật hi sinh tiếng Trung là gì?
  • giáo dục bắt buộc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của chất kiềm trong tiếng Trung

强碱 《碱性反应很强烈的碱, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢氧根离子, 如苛性钠、苛性钾等。》

Đây là cách dùng chất kiềm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chất kiềm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 强碱 《碱性反应很强烈的碱, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢氧根离子, 如苛性钠、苛性钾等。》

Từ điển Việt Trung

  • cứng đờ tiếng Trung là gì?
  • quá lứa tiếng Trung là gì?
  • than bánh tiếng Trung là gì?
  • tường hoa tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Hoàng Liên Sơn tiếng Trung là gì?
  • mồng một và ngày rằm tiếng Trung là gì?
  • mùa du lịch tiếng Trung là gì?
  • đổ bê tông tiếng Trung là gì?
  • bột mỳ thô tiếng Trung là gì?
  • tổ chức quần chúng tiếng Trung là gì?
  • đại diện bán hàng người chào hàng tiếng Trung là gì?
  • toàn cơ tiếng Trung là gì?
  • mới tiếng Trung là gì?
  • đoản mạch tiếng Trung là gì?
  • công phu tiếng Trung là gì?
  • vé xem hòa nhạc theo quý tiếng Trung là gì?
  • danh tiếng Trung là gì?
  • món thịt tiếng Trung là gì?
  • dưỡng mục tiếng Trung là gì?
  • sánh tày tiếng Trung là gì?
  • cái ấn tiếng Trung là gì?
  • đồ trang sức nền nhã tiếng Trung là gì?
  • tóc mai tiếng Trung là gì?
  • dự phần tiếng Trung là gì?
  • quá trình mắc bệnh tiếng Trung là gì?
  • máy cán đá tiếng Trung là gì?
  • màu nâu non tiếng Trung là gì?
  • rệu rã tiếng Trung là gì?
  • cửa xếp tiếng Trung là gì?
  • thuế tem tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chất Kiềm Tiếng Anh Là Gì