Kiềm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
kiềm
* dtừ
alkali
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kiềm
* noun
alkali
Từ điển Việt Anh - VNE.
kiềm
(1) to hold back, restrain; (2) basic, alkali



Từ liên quan- kiềm
- kiềm kế
- kiềm chế
- kiềm hoá
- kiềm hoả
- kiềm hãm
- kiềm hóa
- kiềm hỏa
- kiềm toả
- kiềm tỏa
- kiềm chất
- kiềm giáp
- kiềm niệu
- kiềm thúc
- kiềm tính
- kiềm chất kế
- kiềm hãm cảm xúc
- kiềm chế chặt chẽ
- kiềm chế ai chặt chẽ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chất Kiềm Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Kiềm In English - Glosbe Dictionary
-
CHẤT KIỀM - Translation In English
-
Chất Kiềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
CHẤT KIỀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "chất Kiềm" - Là Gì?
-
"chất Kiềm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"chất Kiềm, Kiềm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Use Chất Kiềm In Vietnamese Sentence Patterns Has Been Translated ...
-
Nước ION Kiềm Là Gì? 3 Lợi ích Tuyệt Vời Với Sức Khỏe Con Người
-
ALKALI | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Alkali - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chất Kiềm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số