CHẤT LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẤT LỎNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchất lỏng
Ví dụ về việc sử dụng Chất lỏng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnhiên liệu lỏngdầu lỏngchất lỏng sạch sữa lỏngSử dụng với động từnới lỏnghóa lỏngchất lỏng chảy dòng chảy chất lỏngchất lỏng truyền lọc chất lỏngchất lỏng chứa chất lỏng làm việc chất lỏng bị mất pha lỏngHơnSử dụng với danh từchất lỏngmức chất lỏngtinh thể lỏngnitơ lỏnglượng chất lỏngkim loại lỏngphân lỏngsilicone lỏngloại chất lỏngchất lỏng nhớt Hơn
Chất lỏng không màu Transparen.
Chất lỏng có mặt giữa não và hộp sọ.Xem thêm
mức chất lỏngliquid levelfluid levelfluid levelslượng chất lỏngfluid intakeliquid intakefluid volumelà chất lỏngis liquidare liquiddòng chất lỏngfluid flowliquid flowliquid streamchất lỏng nàythis fluidchất lỏng chảyliquid flowsfluid flowsđủ chất lỏngenough liquidenough fluidenough fluidschất lỏng truyềntransmission fluidtransfer liquidlọc chất lỏngliquid filterliquid filtrationloại chất lỏngtype of liquidtypes of fluidschất lỏng chứaliquid containingkhi chất lỏngwhen fluidthêm chất lỏngextra fluidsextra fluidTừng chữ dịch
chấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicallỏngtính từliquidloosefluidwaterylỏngdanh từfluidity STừ đồng nghĩa của Chất lỏng
liquid dịch nước fluidTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chất Lỏng Dịch Tiếng Anh
-
Chất Lỏng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "chất Lỏng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHẤT LỎNG - Translation In English
-
CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 Chất Lỏng Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "chất Lỏng"
-
Nghĩa Của Từ Liquid - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Liquid | Vietnamese Translation
-
Nước – Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluid | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
áp Suất Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Lỏng – Wikipedia Tiếng Việt