Nghĩa Của Từ Liquid - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'likwid/
Thông dụng
Tính từ
Lỏng
liquid gas khí lỏngTrong trẻo, trong sáng
Dịu dàng, êm dịu, du dương
liquid voice tiếng nói dịu dàngKhông vững, hay thay đổi
liquid principles những nguyên tắc không vững vàng liquid opinion ý kiến hay thay đổi(kinh tế)
liquid capital vốn luân chuyển liquid fire chất cháy do súng phóng lửa phun ra liquid money tiền mặtDanh từ
Chất lỏng, chất nước
(ngôn ngữ học) âm nước
Chuyên ngành
Xây dựng
chất lỏng, chất dịch, lỏng
Cơ - Điện tử
Chất lỏng, chất dịch, (adj) lỏng
Điện
chất nước
Kỹ thuật chung
chất lỏng
absorbent liquid chất lỏng hấp thụ absorption liquid chất lỏng hấp thụ antifreeze liquid chất lỏng chống đông antifreeze liquid chất lỏng chống nghẹt argillaceous liquid chất lỏng pha đất sét bardening liquid chất lỏng tôi boiling liquid chất lỏng sôi braking liquid chất lỏng (của) phanh chilled liquid circuit vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh circulation (ofa liquid) tuần hoàn của chất lỏng cloudy liquid chất lỏng đục mờ coagulation liquid chất lỏng đông tụ column of liquid cột chất lỏng combustible liquid chất lỏng cháy được complex liquid chất lỏng phức tạp compressed liquid chất lỏng nén confining liquid chất lỏng bít kín confining liquid chất lỏng hãm confining liquid màng chắn chất lỏng congealed liquid chất lỏng đóng băng congealed liquid chất lỏng kết đông cooled liquid chát lỏng được làm lạnh cooled liquid chất lỏng được làm lạnh cooling liquid chất lỏng lạnh cooling liquid circuit sơ đồ chất lỏng lạnh cooling liquid circuit vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh cryogenic liquid chất lỏng lạnh sâu cryogenic liquid chất lỏng cryo defrosting liquid chất lỏng phá băng discharge liquid chất lỏng thải electron-hole liquid chất lỏng electron-lỗ trống entrained liquid chất lỏng bị cuốn theo entrained liquid chất lỏng cuốn theo etching liquid chất lỏng ăn mòn evaporated liquid chất lỏng bay hơi evaporated liquid chất lỏng đã bay hơi evaporating liquid chất lỏng bay hơi explosion liquid chất lỏng nổ flammable liquid chất lỏng cháy được flammable liquid chất lỏng dễ cháy flotation liquid chất lỏng tuyển nổi free liquid knockout bộ tách chất lỏng free liquid surface bề mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng của chất lỏng freezable liquid chất lỏng kết đông được freezing liquid chất lỏng kết đông frictionless liquid chất lỏng không ma sát frozen liquid chất lỏng đóng băng frozen liquid chất lỏng kết đông gas liquid chất lỏng tách từ khí handling and treatment installation for liquid waters trạm thao tác và xử lý chất lỏng thải ra hardening liquid chất lỏng tôi heat exchange liquid chất lỏng trao đổi nhiệt heat of liquid nhiệt hàn của chất lỏng heavy liquid chất lỏng nặng heavy-liquid test phép thử chất lỏng nặng hydrocarbon heat exchange liquid chất lỏng trao đổi nhiệt ideal liquid chất lỏng lý tưởng inferential liquid-level meter máy đo mức độ chất lỏng inflammable liquid chất lỏng cháy injected liquid chất lỏng phun inorganic liquid laser laze chất lỏng vô cơ intermediary liquid chất lỏng trung gian Kerr active liquid chất lỏng hoạt động Kerr liquid A chất lỏng A liquid A1 chất lỏng A1 liquid at rest chất lỏng đứng im liquid B chất lỏng B liquid bulb thermometer nhiệt kế bầu chất lỏng liquid bulb thermometer nhiệt kế giãn nở chất lỏng liquid cargo hàng chất lỏng liquid chiller máy lạnh dùng chất lỏng liquid chilling application ứng dụng làm lạnh chất lỏng liquid column cột chất lỏng liquid column manometer áp kế (dùng) chất lỏng liquid column manometer áp kế cột chất lỏng liquid compass la bàn chất lỏng liquid coolant chất lỏng làm nguội liquid cooler máy làm lạnh chất lỏng liquid cooler capacity khả năng làm lạnh chất lỏng liquid cooler capacity năng suất làm lạnh chất lỏng liquid cooling làm lạnh chất lỏng liquid cooling làm nguội bằng chất lỏng liquid cooling sự làm lạnh chất lỏng liquid cooling equipment thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid cooling medium môi trường làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant hệ (thống) làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant [system] hệ thống làm lạnh chất lỏng liquid cooling system hệ (thống) làm lạnh chất lỏng liquid cooling system thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid density mật độ chất lỏng liquid displacement đẩy bằng chất lỏng liquid enthalpy entanpy chất lỏng liquid entrainment sự cuốn theo chất lỏng liquid expansion thermometer nhiệt kế (giãn nở) chất lỏng liquid filled thermometer nhiệt kế (dùng) chất lỏng liquid filter bộ lọc chất lỏng liquid flow dòng chất lỏng liquid flow counter máy đếm lưu lượng chất lỏng liquid flow indicator lưu lượng kế (chất lỏng) liquid freezing kết đông trong chất lỏng liquid gauze filter bộ lọc chất lỏng dùng lưới liquid gauze filter phin lưới lọc chất lỏng liquid head độ cao cột chất lỏng liquid head áp suất chất lỏng liquid heat capacity nhiệt dung riêng của chất lỏng liquid immersion freezing kết đông trong chất lỏng liquid indicator bộ chỉ báo chất lỏng liquid indicator mắt quan sát chất lỏng liquid inlet cửa vào của chất lỏng liquid junction potential thế khuếch tán chất lỏng liquid level mức chất lỏng liquid level control sự điều chỉnh mức chất lỏng liquid level control sự điều khiển mức chất lỏng liquid level controller máy kiểm tra mức chất lỏng liquid level controller pump bơm khống chế mức chất lỏng liquid level indicator bộ chỉ báo mức chất lỏng liquid level indicator bộ chỉ thị mức chất lỏng liquid luminescence phát quang (của chất) lỏng liquid main đường chất lỏng chính liquid manometer áp kế (dùng) chất lỏng liquid measure đo chất lỏng liquid measure độ đo chất lỏng liquid measure số đo chất lỏng liquid metering device công tơ chất lỏng liquid motion chuyển động của chất lỏng liquid motion sự chuyển của chất lỏng liquid oxygen chất lỏng oxi liquid packaging line dây chuyền đóng hộp chất lỏng liquid penetrant test kiểm tra sự thấm xuyên chất lỏng liquid pressure relay rơle áp suất chất lỏng liquid pump máy bơm chất lỏng liquid purification sự làm sạch chất lỏng liquid purification process quá trình tinh chế chất lỏng liquid quantity meter bộ đo lượng chất lỏng liquid quantity meter lưu lượng kế chất lỏng liquid receiver bình chứa chất lỏng liquid refrigerant accumulation tích mối chất lỏng liquid seal bít kín chất lỏng liquid thermostat bình điều nhiệt chất lỏng liquid thermostat rơle nhiệt độ chất lỏng liquid use for mix preparation chất lỏng dùng trong việc pha liquid use for mix preparation chất lỏng dùng trong việc trộn liquid-drop model mẫu giọt chất lỏng liquid-drop model mô hình giọt chất lỏng liquid-in-glass thermometer nhiệt kế chất lỏng-thủy tinh liquid-in-metal thermometer nhiệt kế chất lỏng-kim loại liquid-liquid extraction chiết xuất chất lỏng ra khỏi chất lỏng liquid-phase hydrogenation phương pháp ôxi hóa với chất xúc tác là chất lỏng make-up liquid chất lỏng được bổ sung methane liquid chất lỏng mêtan natural gas liquid chất lỏng khí thiên nhiên Newtonian liquid chất lỏng Niutơn nonfreezing liquid chất lỏng không đóng băng nonNewtonian liquid chất lỏng phi Newton normal liquid chất lỏng thường packaged liquid chilling unit máy làm lạnh chất lỏng nguyên cụm packing liquid chất lỏng làm kín polar liquid chất lỏng cực power liquid chất lỏng làm việc pressurized liquid chất lỏng chịu áp reference liquid chất lỏng tiêu chuẩn reflux liquid chất lỏng hồi lưu rich liquid chất lỏng đậm đặc rich liquid chamber buồng chất lỏng đậm đặc rich liquid conduit đường ống chất lỏng giàu rotating liquid chất lỏng quay saturated liquid chất lỏng bão hòa scaling liquid chất lỏng bít kín (van thủy lực) separation liquid chất lỏng phân ly simple liquid chất lỏng đơn giản soldering liquid chất lỏng hàn vảy static liquid pressure áp suất chất lỏng tĩnh stripping liquid chất lỏng hấp thụ synthetic insulating liquid chất lỏng cách điện tổng hợp thermal-liquid system hệ thống chất lỏng gia nhiệt thermoelectric liquid cooler bộ làm lạnh chất lỏng kiểu nhiệt điện (Peltier) thermoelectric liquid cooler bộ làm lạnh chất lỏng Peltier thixotropic liquid method phương pháp chất lỏng xúc biến true liquid chát lỏng thực vapor-liquid separation tách chất lỏng -khí viscous liquid chất lỏng nhờn viscous liquid chất lỏng nhờn-nhớt viscous-elastic liquid chất lỏng nhớt-đàn hồi waste liquid chất lỏng thải weak liquid chất lỏng loãng weak liquid chất lỏng nghèo weak liquid chamber buồng chất lỏng loãng weak liquid chamber buồng chất lỏng nghèo weak liquid conduit đường ống chất lỏng nghèo weak liquid conduit đường ống dẫn chất lỏng loãnglưu động
dung dịch
absorption liquid circuit sơ đồ dung dịch hấp thụ bleach liquid dung dịch tẩy trắng column of liquid cột dung dịch hardening liquid dung dịch tôi heavy liquid dung dịch nặng liquid coolant dung dịch tưới mát liquid lubricant dung dịch bôi trơn liquid paint dung dịch sơn liquid solution dung dịch lỏng poor liquid chamber buồng dung dịch loãng poor liquid conduit đường ống dẫn dung dịch loãng rich liquid dung dịch đậm đặc rich liquid chamber buồng dung dịch đậm đặc rich liquid conduit đường ống dung dịch đậm đặc strong liquid chamber buồng dung dịch đậm dặc strong liquid chamber buồng dung dịch đậm đặc weak liquid dung dịch loãng weak liquid dung dịch nghèo weak liquid chamber buồng dung dịch loãng weak liquid conduit đường ống dẫn dung dịch loãnglỏng
absorbent liquid chất lỏng hấp thụ absorption liquid chất lỏng hấp thụ active matrix liquid crystal display (AMLCD) màn hình tinh thể lỏng ma trận hoạt động Active Matrix Liquid Crystal Displays (AMLCD) các màn hiển thị tinh thể lỏng tích cực kiểu ma trận AMLCD (activematrix liquid crystal display) màn hình tinh thể lỏng ma trận hoạt động AMLCD (activematrix liquid crystal display) màn hình tinh thể lỏng ma trận tích cực ammonia liquid receiver bình chứa amoniac lỏng ammonia liquid return system hệ tuần hoàn amoniac lỏng ammonia liquid return system hệ thống tuần hoàn lỏng amoniac ammonia liquid separator bình tách amoniac lỏng ammonia liquid separator bình tách lỏng amoniac antifreeze liquid chất lỏng chống đông antifreeze liquid chất lỏng chống nghẹt argillaceous liquid chất lỏng pha đất sét atomization of liquid fuel phun nhiên liệu lỏng atomized liquid refrigerant môi chất lạnh lỏng phun sương automatic liquid level indicator bộ chỉ thị mức lỏng tự động bardening liquid chất lỏng tôi boiling liquid chất lỏng sôi braking liquid chất lỏng (của) phanh chilled liquid circuit vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh circulation (ofa liquid) tuần hoàn của chất lỏng cloudy liquid chất lỏng đục mờ coagulation liquid chất lỏng đông tụ column of liquid cột chất lỏng combustible liquid chất lỏng cháy được complex liquid chất lỏng phức tạp compressed liquid chất lỏng nén confining liquid chất lỏng bít kín confining liquid chất lỏng hãm confining liquid màng chắn chất lỏng congealed liquid chất lỏng đóng băng congealed liquid chất lỏng kết đông cooled liquid chát lỏng được làm lạnh cooled liquid chất lỏng được làm lạnh cooling liquid chất lỏng lạnh cooling liquid circuit sơ đồ chất lỏng lạnh cooling liquid circuit vòng tuần hoàn chất lỏng lạnh cryogenic liquid chất lỏng lạnh sâu cryogenic liquid chất lỏng cryo cryogenic liquid spray refrigerating system hệ làm lạnh phun lỏng cryo cryogenic liquid spray refrigerating system hệ thống [thiết bị] lạnh phun lỏng cryo cryogenic liquid spray refrigerating system thiết bị làm lạnh phun lỏng cryo cryogenic liquid storage vessel bình chứa lỏng cryo defrosting liquid chất lỏng phá băng defrosting liquid lỏng phá băng dielectric liquid điện môi lỏng direct liquid refrigeration làm lạnh lỏng trực tiếp discharge liquid chất lỏng thải electron-hole liquid chất lỏng electron-lỗ trống electronic liquid level control điều chỉnh mức lỏng điện tử electronic liquid level control hiệu chỉnh mức lỏng điện tử electronic liquid level control sự khống chế mức lỏng điện tử electronic liquid level control system hệ khống chế mức lỏng điện tử electronic liquid level control system hệ thống khống chế mức lỏng điện tử entrained liquid chất lỏng bị cuốn theo entrained liquid chất lỏng cuốn theo etching liquid chất lỏng ăn mòn evaporated liquid chất lỏng bay hơi evaporated liquid chất lỏng đã bay hơi evaporating liquid chất lỏng bay hơi explosion liquid chất lỏng nổ Ferro - electric Liquid Crystal (FLC) tinh thể lỏng điện tử - sắt ferroelectric liquid crystals (FLC) tinh thể lỏng sắt điện flammable liquid chất lỏng cháy được flammable liquid chất lỏng dễ cháy FLC(ferroelectricliquid crystals) tinh thể lỏng sắt điện flotation liquid chất lỏng tuyển nổi free liquid knockout bộ tách chất lỏng free liquid surface bề mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng chất lỏng free surface of liquid mặt thoáng của chất lỏng freezable liquid chất lỏng kết đông được freezing liquid chất lỏng kết đông frictionless liquid chất lỏng không ma sát frozen liquid chất lỏng đóng băng frozen liquid chất lỏng kết đông frozen liquid food thực phẩm dạng lỏng kết đông gas liquid chất lỏng tách từ khí gas to liquid transformation sự biến đổi pha khí thành lỏng gas-liquid chromatography phép sắc ký khí-lỏng gas-liquid transition chuyển pha khí-lỏng handling and treatment installation for liquid waters trạm thao tác và xử lý chất lỏng thải ra hardening liquid chất lỏng tôi heat exchange liquid chất lỏng trao đổi nhiệt heat of liquid nhiệt hàn của chất lỏng heavy liquid chất lỏng nặng heavy-liquid test phép thử chất lỏng nặng high performance liquid chromatography sắc kí lỏng tính năng cao high performance liquid chromatography (HPLC) sắc kí lỏng cao áp hot refrigerant liquid môi chất lạnh lỏng nóng hydrocarbon heat exchange liquid chất lỏng trao đổi nhiệt ideal liquid chất lỏng lý tưởng inferential liquid-level meter máy đo mức độ chất lỏng inflammable liquid chất lỏng cháy injected liquid chất lỏng phun inorganic liquid laser laze chất lỏng vô cơ intermediary liquid chất lỏng trung gian Kerr active liquid chất lỏng hoạt động Kerr krypton absorption in liquid carbon dioxide quá trình hấp thụ krypton trong cacbon điôxit lỏng LCD (liquidcrystal display) màn hình tinh thể lỏng LIM (liquidinjection moulding) sự đức áp lực lỏng liquid A chất lỏng A liquid A1 chất lỏng A1 liquid accumulator bình tích lỏng liquid addition không khí lỏng liquid addition sự bổ sung lỏng liquid air khí hóa lỏng liquid air không khí lỏng liquid air giàn ngưng không khí lỏng liquid air condenser dàn ngưng không khí lỏng liquid air condenser amoniac lỏng liquid ammonia bình chứa amoniac lỏng liquid ammonia amoniac lỏng liquid ammonia receiver bình chứa amoniac lỏng liquid ammonia recirculating system hệ (thống) tái tuần hoàn amoniac lỏng liquid ammonia recirculating [recirculation] system hệ thống tái tuần hoàn amoniac lỏng liquid asphalt bitum hóa lỏng liquid asphalt atphan lỏng liquid asphalt asfan lỏng liquid at rest chất lỏng đứng im liquid B chất lỏng B liquid bitumen bitum hóa lỏng liquid bitumen bitum lỏng liquid bulb thermometer nhiệt kế bầu chất lỏng liquid bulb thermometer nhiệt kế giãn nở chất lỏng liquid bypassing đường vòng lỏng liquid bypassing nhánh lỏng liquid bypassing tạo đường rẽ lỏng liquid capacity dung tích lỏng liquid carbon dioxide cacbonic lỏng liquid carbon dioxide CO2 lỏng liquid carbon dioxide diocide carbon lỏng liquid carbon dioxide đioxit cacbon lỏng liquid cargo hàng chất lỏng liquid cement chất thấm than (thể) lỏng liquid cement keo lỏng liquid channel kênh lỏng liquid charge nạp lỏng liquid charge sự nạp lỏng liquid charged (detecting) element đầu (dò) nạp lỏng liquid charged (detecting) element đầu dò nạp lỏng liquid charged (detecting) element phần tử (cảm biến) nạp lỏng liquid charged (detecting) element phần tử cảm biến nạp lỏng liquid chiller máy lạnh dùng chất lỏng liquid chilling application ứng dụng làm lạnh chất lỏng liquid chilling bath bồn lạnh lỏng liquid chlorine clo lỏng liquid chromatography sắc ký lỏng liquid churning hòa trộn lỏng liquid churning khuất trộn lỏng liquid churning khuấy trộn lỏng liquid circulating system hệ (thống) tuần hoàn lỏng liquid circulating system hệ thống tái tuần hoàn lỏng liquid circulation lỏng tuần hoàn liquid circulation tuần hoàn lỏng liquid circulation pump bơm tái tuần hoàn lỏng liquid circulation pump bơm tuần hoàn lỏng liquid column cột chất lỏng liquid column manometer áp kế (dùng) chất lỏng liquid column manometer áp kế cột chất lỏng liquid column manometer áp kế kiểu cột lỏng liquid column manometer manômet mức lỏng liquid compass la bàn chất lỏng liquid component thành phần lỏng liquid component [constituent] thành phần lỏng liquid condition trạng thái lỏng liquid constituent thành phần lỏng liquid contraction sự co (ở thể) lỏng liquid coolant chất lỏng làm nguội liquid coolant chất tải lạnh lỏng liquid coolant circulation system hệ (thống) tuần hoàn chất tải lỏng liquid cooler máy làm lạnh chất lỏng liquid cooler capacity khả năng làm lạnh chất lỏng liquid cooler capacity năng suất làm lạnh chất lỏng liquid cooling làm lạnh chất lỏng liquid cooling làm nguội bằng chất lỏng liquid cooling sự làm lạnh chất lỏng liquid cooling equipment thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid cooling medium môi trường làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant hệ (thống) làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid cooling plant [system] hệ thống làm lạnh chất lỏng liquid cooling system hệ (thống) làm lạnh chất lỏng liquid cooling system thiết bị làm lạnh chất lỏng liquid corrosion ăn mòn lỏng liquid cryogen khí cryo lỏng liquid cryogen môi trường cryo lỏng liquid cryogenic gas khí cryo lỏng liquid cryogenic gas khí nhiệt độ thấp hóa lỏng Liquid Crystal Diode (LCD) đi-ốt tinh thể lỏng liquid crystal display màn hình tinh thể lỏng liquid crystal display mặt hiển thị tinh thể lỏng Liquid Crystal Display (LCD) hiển thị bằng tinh thể lỏng liquid crystal display (LCD) hiển thị tinh thể lỏng (LCD) liquid crystal display (LCD) màn hình tinh thể lỏng liquid crystal display (LCD) sự hiển thị tinh thể lỏng liquid crystal indicator bộ chỉ thị tinh thể lỏng liquid crystal shutter printer máy in cửa sập tinh thể lỏng liquid crystal transition chuyển pha tinh thể lỏng liquid density mật độ chất lỏng liquid dielectric điện môi lỏng liquid diet chế độ ăn lỏng liquid displacement đẩy bằng chất lỏng liquid distribution bộ phân phối lỏng liquid distribution phân phối lỏng liquid distribution sự phân phối lỏng liquid distributor bộ phân phối lỏng liquid element nguyên tố thể lỏng liquid enthalpy entanpy chất lỏng liquid entrainment sự cuốn theo chất lỏng liquid entropy entrôpy của pha lỏng liquid expansion thermometer nhiệt kế (giãn nở) chất lỏng liquid extract phần chiết lỏng liquid feed cấp lỏng liquid feed sự cấp lỏng liquid feed control điều chỉnh cấp lỏng liquid feed device thiết bị điều chỉnh cấp lỏng liquid feed regulator bộ điều chỉnh cung cấp lỏng liquid filled thermometer nhiệt kế (dùng) chất lỏng liquid film màng lỏng liquid filter bộ lọc chất lỏng liquid flow dòng chất lỏng liquid flow counter máy đếm lưu lượng chất lỏng liquid flow counter tube ồng đếm dòng lỏng liquid flow indicator bộ chỉ thị dòng lỏng liquid flow indicator chỉ thị dòng lỏng liquid flow indicator lưu lượng kế (chất lỏng) liquid fluorine flo lỏng liquid fluorocarbon freezing kết đông trong freon lỏng liquid form dạng lỏng liquid form pha lỏng liquid fraction chưng cất (phân đoạn) lỏng liquid freezant chất tải lạnh đông lỏng liquid freezant flow dòng chất đông lạnh lỏng liquid freezer hệ kết đông lỏng liquid freezer máy kết đông lỏng liquid freezer thiết bị kết đông lỏng liquid freezing kết đông trong chất lỏng liquid freezing apparatus [machine máy kết đông lỏng liquid freezing system hệ kết đông lỏng liquid freezing system máy kết đông lỏng liquid freezing system thiết bị kết đông lỏng liquid freon freezant chất tải đông freon lỏng liquid freon freezant chất tải lạnh đông flocacbon lỏng liquid froster hệ kết đông lỏng liquid froster máy kết đông lỏng liquid froster thiết bị kết đông lỏng liquid fuel chất nổ đẩy lỏng liquid fuel nhiên liệu lỏng liquid fuel engine động cơ nhiên liệu lỏng liquid fuel rocket tên lửa dùng nhiên liệu lỏng liquid fuels nhiên liệu lỏng liquid fuse unit bộ cầu chì lỏng liquid gas khí được hóa lỏng liquid gas khí hóa lỏng liquid gas khí lỏng liquid gas ga lỏng liquid gas vaporizer dàn bay hơi khí hóa lỏng liquid gas vaporizer giàn bay hơi khí hóa lỏng liquid gasket roong lỏng liquid gauze filter bộ lọc chất lỏng dùng lưới liquid gauze filter phin lưới lọc chất lỏng liquid gold vàng lỏng liquid head độ cao cột chất lỏng liquid head áp suất chất lỏng liquid head áp suất lỏng liquid header bộ thu lỏng liquid header ống góp lỏng liquid heat capacity nhiệt dung riêng của chất lỏng liquid height độ cao cột lỏng liquid height mức lỏng liquid helium heli lỏng liquid helium hêli lỏng liquid helium container bình chứa heli lỏng liquid helium container bình chứa hêli lỏng liquid helium Dewar bình Dewar cho hêli lỏng liquid helium Dewar bình Dewar đựng heli lỏng liquid helium I heli lỏng loại I liquid helium II heli lỏng loại II liquid helium temperature nhiệt độ heli lỏng liquid helium temperature nhiệt độ hêli lỏng liquid helium-3 heli-3 lỏng liquid hydrocarbon hyđrocacbon lỏng liquid hydrocarbon hydrocarbon lỏng liquid hydrocarbon hiđro-cacbon lỏng liquid hydrogen hydro lỏng liquid hydrogen hyđro lỏng liquid hydrogen container bình chứa hydro lỏng liquid hydrogen container bình chứa hyđro lỏng liquid hydrogen plant hệ (thống) hyđro lỏng liquid hydrogen plant hệ thống hydro lỏng liquid hydrogen refrigeration làm lạnh bằng hyđro lỏng liquid hydrogen temperature nhiệt độ hydro lỏng liquid hydrogen temperature nhiệt độ hyđro lỏng liquid immersion freezing kết đông trong chất lỏng liquid indicator bộ chỉ báo chất lỏng liquid indicator mắt quan sát chất lỏng liquid injection phun lỏng liquid injection sự phun lỏng liquid injection moulding (LIM) sự đúc áp lực lỏng liquid injection system hệ (thống) phun lỏng liquid injection system hệ thống phun lỏng liquid injection valve van phun lỏng liquid inlet cửa vào của chất lỏng liquid inlet đầu vào chất dạng lỏng liquid insulant chất cách điện dạng lỏng liquid insulating material chất cách điện dạng lỏng liquid insulator chất cách điện dạng lỏng liquid junction potential thế khuếch tán chất lỏng liquid junction potential thế tiếp xúc dạng lỏng liquid laser laze lỏng liquid laser medium môi trường laze lỏng liquid leg bộ tách lỏng liquid leg ống lỏng thẳng đứng liquid level mức chất lỏng liquid level mức lỏng liquid level control đìều chỉnh mức lỏng liquid level control sự điều chỉnh mức chất lỏng liquid level control sự điều chỉnh mức lỏng liquid level control sự điều khiển mức chất lỏng liquid level controller máy kiểm tra mức chất lỏng liquid level controller pump bơm khống chế mức chất lỏng liquid level device bộ chỉ thị mức lỏng liquid level device kính quan mức lỏng liquid level device mức lỏng kế liquid level device [gauge] bộ chỉ thị mức lỏng liquid level device [gauge] kính quan sát mức lỏng liquid level device [gauge] mức lỏng kế liquid level gauge bộ chỉ thị mức lỏng liquid level gauge kính quan mức lỏng liquid level gauge mức lỏng kế liquid level indicator bộ chỉ báo mức chất lỏng liquid level indicator bộ chỉ thị mức chất lỏng liquid level manometer áp kế kiểu cột lỏng liquid level manometer manomet mức lỏng liquid level regulator bộ điều chỉnh mức lỏng liquid limit giới hạn hóa lỏng liquid limit giới hạn lỏng liquid limit bar linear shrinkage relationship quan hệ giữa giới hạn lỏng và co ngót tuyến tính liquid line đường lỏng liquid line đưòng ống dẫn lỏng liquid line đường ống dẫn lỏng liquid line pressure áp suất đường lỏng liquid line strainer bộ lọc đường lỏng liquid line strainer phin lọc đường lỏng liquid lubrication chất bôi trơn lỏng liquid luminescence phát quang (của chất) lỏng liquid main đường chất lỏng chính liquid main đường lỏng chính liquid manometer áp kế (dùng) chất lỏng liquid measure đo chất lỏng liquid measure độ đo chất lỏng liquid measure số đo chất lỏng liquid medium môi trường lỏng liquid metal kim loại lỏng liquid metal heat exchanger bộ trao đổi nhiệt kim loại lỏng liquid metal ion source nguồn iôn kim loại lỏng liquid metering device công tơ chất lỏng liquid metering device lưu lượng kế lỏng liquid methane mêtan lỏng liquid methane container bình chứa mêtan lỏng liquid motion chuyển động của chất lỏng liquid motion sự chuyển của chất lỏng liquid mud bùn lỏng liquid natural gas carrier tàu chở khí thiên nhiên lỏng liquid neon neon lỏng liquid nitrogen nitơ lỏng liquid nitrogen bath bể nitơ lỏng liquid nitrogen bath bồn nitơ lỏng liquid nitrogen bucket bình chứa nitơ lỏng liquid nitrogen container bình chứa nitơ lỏng liquid nitrogen Dewar bình Dewar chứa nitơ lỏng liquid nitrogen Dewar bình Dewar đựng nitơ lỏng liquid nitrogen freezant môi chất kết đông nitơ lỏng liquid nitrogen freezer máy kết đông nhúng nitơ lỏng liquid nitrogen freezer máy kết đông nitơ lỏng liquid nitrogen freezing plant hệ (thống) kết đông dùng nitơ lỏng liquid nitrogen freezing tunnel hầm kết đông dùng nitơ lỏng liquid nitrogen froster máy kết đông nhúng nitơ lỏng liquid nitrogen froster máy kết đông nitơ lỏng liquid nitrogen frozen được kết đông trong nitơ lỏng liquid nitrogen generator máy hóa lỏng nitơ liquid nitrogen immersion freezing kết đông nhúng trong nitơ lỏng liquid nitrogen immersion freezing sự kết đông nhúng trong nitơ lỏng liquid nitrogen immersion froster máy kết đông nhúng trong nitơ lỏng liquid nitrogen level mức nitơ lỏng liquid nitrogen refrigerated container bình chứa làm lạnh bằng nitơ lỏng liquid nitrogen refrigerating system hệ thống lạnh bằng nitơ lỏng liquid nitrogen refrigeration làm lạnh bằng nitơ lỏng liquid nitrogen refrigeration sự làm lạnh (bằng) nitơ lỏng liquid nitrogen refrigerator máy lạnh nitơ lỏng liquid nitrogen shielding bảo vệ bằng nitơ lỏng liquid nitrogen shielding chắn bằng nitơ lỏng liquid nitrogen shielding sự bảo vệ bằng nitơ lỏng liquid nitrogen temperature nhiệt độ nitơ lỏng liquid nitrogen trap bẫy nitơ lỏng liquid nitrogen [immersion] froster máy kết đông nhúng nitơ lỏng liquid nitrogen [immersion] froster máy kết đông nitơ lỏng liquid only phase pha thuần lỏng liquid oxygen chất lỏng oxi liquid oxygen ôxi hóa lỏng liquid oxygen ôxi lỏng liquid oxygen (lox) ôxi lỏng liquid oxygen container bình chứa ôxi lỏng liquid oxygen explosive chất nổ oxi lỏng liquid oxygen explosive thuốc nổ ôxi lỏng liquid oxygen pump bơm ôxi lỏng liquid packaging line dây chuyền đóng hộp chất lỏng liquid paraffin parafin lỏng liquid penetrant test kiểm tra sự thấm xuyên chất lỏng liquid penetration test thí nghiệm xuyên thấu hóa lỏng liquid petrolatum vazơlin lỏng liquid petroleum gas (lpg) động cơ khí hóa lỏng liquid pH pha lỏng liquid phase pha lỏng liquid phase agglomeration sự thiêu kết lỏng liquid phase cracking cracking pha lỏng liquid phase epitaxy epitaxy pha lỏng Liquid Phase Epitaxy (LPE) epitaxy pha lỏng liquid phase refining sự tinh chế ở thể lỏng liquid pitch oil dầu creozot, dầu hắc ín lỏng liquid pocket bình tách lỏng liquid power năng lượng lỏng liquid precooling làm lạnh lỏng sơ bộ liquid pressure relay rơle áp suất chất lỏng liquid proof kín lỏng liquid propane gas khí propan hóa lỏng liquid propane gas khí đốt hóa lỏng liquid propellant nhiên liệu phản lực lỏng liquid propellant rocket nhiên liệu lỏng liquid propellant system hệ nhiên liệu đẩy dạng lỏng liquid pump máy bơm chất lỏng liquid purification sự làm sạch chất lỏng liquid purification process quá trình tinh chế chất lỏng liquid quantity meter bộ đo lượng chất lỏng liquid quantity meter lưu lượng kế chất lỏng liquid receiver bình chứa chất lỏng liquid receiver bình chứa ga lỏng liquid recirculating system hệ (thống) tái tuần hoàn lỏng liquid recirculating system hệ thống tái tuần hoàn lỏng liquid recirculation pump bơm tái tuần hoàn lỏng liquid refrigerant môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant accumulation sự tích môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant accumulation tích mối chất lỏng liquid refrigerant boiling sự sôi môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant conduit đường lỏng lạnh liquid refrigerant conduit đường môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant consumption tiêu thụ môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant control điều chỉnh môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant feed cung cấp môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant feed sự cấp môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant flow dòng môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant injection phun môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant injection sự phun môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant intake nạp môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant intake sự nạp môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant line đường lỏng lạnh liquid refrigerant line đường môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant line [pipe] đường lỏng lạnh liquid refrigerant mass khối lượng môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant mixture hỗn hợp môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant pipe đường lỏng lạnh liquid refrigerant pipe đường môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant pump bơm môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant receiver bình gom môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant reservoir binh chứa môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant reservoir bình chứa môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant stream dòng môi chất lạnh lỏng liquid refrigerant subcooling quá lạnh mối chất lạnh lỏng liquid resin nhựa lỏng liquid return hồi lỏng liquid return hồi lưu lỏng liquid riser ống lỏng lên liquid riser piping ống lỏng lên liquid river piping ống lỏng lên liquid rubber cao su lỏng liquid seal bít kín chất lỏng liquid seal compressor máy nén kín lỏng liquid semiconductor bán dẫn lỏng liquid separation vessel bình tách lỏng liquid separation vessel bộ tách lỏng liquid separator bình tách lỏng liquid separator bộ tách lỏng liquid separator [separation vessel] bình tách lỏng liquid sludge bùn lỏng liquid slurry bùn lỏng liquid solution dung dịch lỏng liquid sorbent chất hấp thụ lỏng liquid spillover sự tràn lỏng liquid spillover tràn lỏng liquid stage giai đoạn lỏng liquid stage pha lỏng liquid stand pipe ống chỉ mức lỏng liquid starter resistance điện trở bộ khởi động lỏng liquid strainer bộ lọc đường lỏng liquid strainer phin lọc đường lỏng liquid subcooler bộ quá lạnh lỏng liquid subcooling quá lạnh lỏng liquid subcooling sự quá lạnh lỏng liquid subcooling battery dàn quá lạnh lỏng liquid subcooling battery giàn quá lạnh lỏng liquid sulfur dioxide-benzene process Phản ứng hóa học từ Benzen và dioxy sulphat lỏng liquid supply cung cấp lỏng liquid supply sự cấp lỏng liquid supply control điều chỉnh cung cấp lỏng liquid supply control sự điều chỉnh cấp lỏng liquid supply device thiết bị điều chỉnh cấp lỏng liquid thermostat bình điều nhiệt chất lỏng liquid thermostat rơle nhiệt độ chất lỏng liquid to liquid exchanger máy trao đổi lỏng-lỏng liquid trap cái bẫy lỏng liquid turbulence chảy rối dòng lỏng liquid turbulence dòng lỏng rối liquid use for mix preparation chất lỏng dùng trong việc pha liquid use for mix preparation chất lỏng dùng trong việc trộn liquid vapor equilibrium diagram giản đồ cân bằng lỏng-hơi liquid vapour equilibrium diagram giản đồ cân bằng lỏng-hơi liquid vevel manometer áp kế kiểu cột lỏng liquid vevel manometer manômet mức lỏng liquid waste chất thải lỏng liquid-dielectric capacitor tụ điện môi lỏng liquid-drop model mẫu giọt chất lỏng liquid-drop model mô hình giọt chất lỏng liquid-filled thermometer nhiệt kế nạp lỏng liquid-in-glass thermometer nhiệt kế chất lỏng-thủy tinh liquid-in-metal thermometer nhiệt kế chất lỏng-kim loại liquid-injected compressor máy nén phun lỏng liquid-liquid extraction chiết xuất chất lỏng ra khỏi chất lỏng liquid-liquid extraction phương pháp chiết lỏng-lỏng liquid-metal fuel cell pin nhiên liệu kim loại lỏng liquid-phase hydrogenation phương pháp ôxi hóa với chất xúc tác là chất lỏng liquid-solid transition chuyển pha lỏng-rắn liquid-tight kín lỏng liquid-to-gas transformation biến đổi lỏng thành khí liquid-to-liquid heat exchange bộ trao đổi nhiệt lỏng-lỏng liquid-to-liquid heat exchange sự trao đổi nhiệt lỏng-lỏng liquid-to-liquid heat exchange trao đổi nhiệt lỏng-lỏng liquid-to-vapour transformation biến đổi lỏng thành hơi liquid-vapour equilibrium cân bằng lỏng-hơi liquid-vapour equilibrium sự cân bằng lỏng-hơi liquid-vapour mixture hỗn hợp lỏng-hơi liquid-vapour stream dòng lỏng-hơi low-side liquid separator bộ tách lỏng phía hạ áp lox (liquidoxygen) ôxi lỏng LPG (LiquidPetroleum Gas) khí ga hóa lỏng make-up liquid chất lỏng được bổ sung mechanical liquid limit device thiết bị định giới hạn chảy lỏng methane liquid chất lỏng mêtan methane liquid lỏng metan natural gas liquid chất lỏng khí thiên nhiên natural gas liquid khí thiên nhiên lỏng natural gas liquid reserves trữ lượng khí thiên nhiên lỏng nematic liquid crystal tinh thể lỏng nematic Newtonian liquid chất lỏng Niutơn NGL (naturalgas liquid) khí thiên nhiên lỏng nonfreezing liquid chất lỏng không đóng băng non newtonian liquid chất lỏng phi Newton normal liquid chất lỏng thường organic liquid laser laze lỏng hữu cơ packaged liquid chilling unit máy làm lạnh chất lỏng nguyên cụm packing liquid chất lỏng làm kín pipe-type liquid indicator bộ chỉ thị lỏng kiểu ống pipe-type liquid indicator mức lỏng kế kiểu ống polar liquid chất lỏng cực power liquid chất lỏng làm việc precooled liquid nitrogen nitơ lỏng được làm lạnh trước pressurized liquid chất lỏng chịu áp pure liquid helium-3 heli-3 lỏng tinh khiết recirculating liquid feed cấp lỏng tái tuần hoàn reference liquid chất lỏng tiêu chuẩn reflux liquid chất lỏng hồi lưu reflux liquid lỏng hồi refrigerant liquid môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid flow dòng môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid flow control khống chế dòng môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid flow control điều chỉnh dòng môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid mixture hỗn hợp môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid return hồi lỏng môi chất lạnh refrigerant liquid return dung môi chất lạnh lỏng trở về refrigerant liquid return sự hồi lỏng môi chất lạnh refrigerant liquid [fluid] môi chất lạnh lỏng refrigerant liquid [fluid] flow dòng môi chất lạnh lỏng rich liquid chất lỏng đậm đặc rich liquid chamber buồng chất lỏng đậm đặc rich liquid conduit đường ống chất lỏng giàu rich liquid conduit đường ống lỏng giầu rotating liquid chất lỏng quay saturated liquid chất lỏng bão hòa saturated liquid lỏng bão hòa saturated liquid curve đường cong bão hòa lỏng saturated liquid curve (line) đường cong bão hòa lỏng saturated liquid line đường cong bão hòa lỏng scaling liquid chất lỏng bít kín (van thủy lực) separation liquid chất lỏng phân ly simple liquid chất lỏng đơn giản soldering liquid chất lỏng hàn vảy solid-liquid line đường rắn-lỏng static liquid pressure áp suất chất lỏng tĩnh stripping liquid chất lỏng hấp thụ subcooled liquid lỏng quá lạnh subcooled liquid nitrogen nitơ lỏng quá lạnh subcooled liquid region vùng lỏng quá lạnh suspended liquid droplet giọt lỏng lơ lửng synthetic insulating liquid chất lỏng cách điện tổng hợp thermal-liquid system hệ thống chất lỏng gia nhiệt thermoelectric liquid cooler bộ làm lạnh chất lỏng kiểu nhiệt điện (Peltier) thermoelectric liquid cooler bộ làm lạnh chất lỏng Peltier thermostatic liquid level control khống chế mức lỏng bằng ổn nhiệt thermostatic liquid level control điều chỉnh mức lỏng bằng ổn nhiệt thixotropic liquid method phương pháp chất lỏng xúc biến true liquid chát lỏng thực vapor-liquid separation tách chất lỏng -khí vapor-liquid tension sức căng hơi-lỏng viscous liquid chất lỏng nhờn viscous liquid chất lỏng nhờn-nhớt viscous-elastic liquid chất lỏng nhớt-đàn hồi waste liquid chất lỏng thải weak liquid chất lỏng loãng weak liquid chất lỏng nghèo weak liquid chamber buồng chất lỏng loãng weak liquid chamber buồng chất lỏng nghèo weak liquid conduit đường ống chất lỏng nghèo weak liquid conduit đường ống dẫn chất lỏng loãngtrạng thái lỏng
Giải thích VN: Vật chất ở trạng thái kết tập ngưng tụ, trung gian giữa trạng thái rắn và trạng thái khí. Một chất ở trạng thái lỏng khi có áp suất cao hơn áp suất tại điểm ba và nhiệt độ trong khoảng từ nhiệt đông đặc đến nhiệt sôi.
Kinh tế
chất dịch
chất lỏng
cheese liquid smoke chất lỏng xông khói dùng để sản xuất fomat intermediary liquid chất lỏng trung gian liquid extraction sự chiết chất lỏng bằng chất lỏng liquid header vòi phun chất lỏng liquid level control sự điều chỉnh mức chất lỏng liquid level controller bộ điều chỉnh mức chất lỏng liquid measure đơn vị đo lường chất lỏng liquid seal van chất lòng liquid separator thiết bị lắng chất lỏng liquid subcooling heat nhiệt lượng quá lạnh của chất lỏng liquid trap bộ phận tách chất lỏng solid- liquid extraction sự chiết chất cặn bằng chất lỏng subcooled liquid chất lỏng quá lạnh supercooled liquid chất lỏng quá lạnh đôngdễ chuyển thành tiền mặt
liquid capital vốn dễ chuyển thành tiền mặtdễ thanh tiêu
nước
liquid coffee concentrate phần cô nước cà phê liquid colour dung dịch nước màu liquid detergent thuốc rửa nước liquid fish dịch súp nước cátài sản lưu động
liquid balance số dư tài sản lưu độngtiền mặt
liquid assets dễ chuyển thành tiền mặt liquid balance số dư tiền mặt liquid capital vốn dễ chuyển thành tiền mặt liquid ratio test thử nghiệm tỷ số khả năng tiền mặt liquid savings tiết kiệm có tính lưu động (tiền mặt) near-liquid assets tài sản sắp chuyển đổi tiền mặtĐồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Fluid, liquor, juice, solution: Mixing these two liquidscould be dangerous.
Adj.
Fluid, flowing, running, runny, fluent, liquefied,watery, molten, melted: Her hair was the colour of liquid gold.3 bright, shining, brilliant, clear, transparent, translucent,limpid: The surface of the lake gleamed like liquid sunshine.4 convertible; solvent, profitable: Government bonds areregarded as liquid assets. The company remains liquid despitelosses.
Oxford
Adj. & n.
Adj.
Having a consistency like that of water oroil, flowing freely but of constant volume.
Having thequalities of water in appearance; translucent (liquid blue; aliquid lustre).
(of a gas, e.g. air, hydrogen) reduced to aliquid state by intense cold.
(of sounds) clear and pure;harmonious, fluent.
(of assets) easily converted into cash.6 not fixed; fluid (liquid opinions).
N.
A liquidsubstance.
Phonet. the sound of l or r.
Liquidly adv. liquidness n. [ME f. Lliquidus f. liquere be liquid]
Địa chất
chất lỏng, lỏng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aqueous , damp , deliquescent , dissolvable , dissolved , dulcet , fluent , fluidic , fusible , ichorous , juicy , liquefied , liquescent , liquiform , luscious , mellifluent , mellifluous , mellow , meltable , melted , moist , molten , moving , pulpy , running , runny , sappy , serous , smooth , soft , solvent , splashing , succulent , thawed , thin , uncongealed , viscous , watery , wet , convertible , fluid , free , marketable , negotiable , quick , ready , realizable , usablenoun
aqua , aqueous material , broth , elixir , extract , flow , flux , goo * , goop , juice , liquor , melted material , nectar , sap , secretion , slop * , solution , swill * , aqueous , available , beverage , colloid , convertible , dissolved , emulsion , fluent , fluid , magma , marinade , melted , solvent , ullage , wateryTừ trái nghĩa
adjective
close , condensed , dense , firm , hard , solid , frozen , unavailablenoun
solid Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Liquid »Từ điển: Thông dụng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, Ngọc, Trang , Tiểu Đông Tà, Mai Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chất Lỏng Dịch Tiếng Anh
-
Chất Lỏng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "chất Lỏng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHẤT LỎNG - Translation In English
-
CHẤT LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 Chất Lỏng Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "chất Lỏng"
-
Nghĩa Của Từ : Liquid | Vietnamese Translation
-
Nước – Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluid | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
áp Suất Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Lỏng – Wikipedia Tiếng Việt