Chất Lỏng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
liquid, fluid, liquids là các bản dịch hàng đầu của "chất lỏng" thành Tiếng Anh.
chất lỏng + Thêm bản dịch Thêm chất lỏngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
liquid
nounsubstance that is liquid [..]
Nào, cho thêm thứ chất lỏng này vào người coi.
Now, let's put more of this liquid into our bodies.
en.wiktionary2016 -
fluid
nounViệc sử dụng muối antimon làm chất lỏng ướp xác.
The use of antimony salts in embalming fluid.
GlosbeMT_RnD -
liquids
nounNào, cho thêm thứ chất lỏng này vào người coi.
Now, let's put more of this liquid into our bodies.
GlosbeResearch -
liquor
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chất lỏng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chất lỏng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chất Lỏng Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "chất Lỏng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHẤT LỎNG - Translation In English
-
CHẤT LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 Chất Lỏng Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "chất Lỏng"
-
Nghĩa Của Từ Liquid - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Liquid | Vietnamese Translation
-
Nước – Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluid | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
áp Suất Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Lỏng – Wikipedia Tiếng Việt