CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHẤT LỎNG TRONG CƠ THỂ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch chất lỏng trong cơ thể
Ví dụ về việc sử dụng Chất lỏng trong cơ thể trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Ngăn cản sự lưu giữ chất lỏng trong cơ thể, làm giảm phù nề.
Khi có ít chất lỏng trong cơ thể, lượng axit uric trong cơ thể tăng lên.Từng chữ dịch
chấtdanh từsubstanceagentqualitymatterchấttính từphysicallỏngtính từliquidloosefluidwaterylỏngdanh từfluiditytronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnercơdanh từmusclebodymotorcơtính từmechanicalcơđại từyourthểđộng từcanmayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Chất Lỏng Dịch Tiếng Anh
-
Chất Lỏng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "chất Lỏng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHẤT LỎNG - Translation In English
-
CHẤT LỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 Chất Lỏng Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "chất Lỏng"
-
Nghĩa Của Từ Liquid - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Liquid | Vietnamese Translation
-
Nước – Wiktionary Tiếng Việt
-
Fluid | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
áp Suất Chất Lỏng Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chất Lỏng – Wikipedia Tiếng Việt