Chef - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɛf/
Danh từ
chef /ˈʃɛf/
- Đầu bếp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chef”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chef/ʃɛf/ | chefs/ʃɛf/ |
chef gđ /ʃɛf/
- Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ. Chef militaire — thủ lĩnh quân sự Chef de gare — trưởng ga Chef de famille — chủ gia đình Chef d’Etat — quốc trưởng
- (Thông tục) Người cừ, người giỏi.
- (Luật học, pháp lý) Chương; vấn đề, điểm chính. Chef d’accusation — điểm chính để buộc tội
- Miếng men mẻ trước (của mẻ bánh trước, lấy để ủ mẻ bánh sau).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầu. Dragon à un seul chef — rồng chỉ có một đầu au premier chef — trước tiên, trên hết de son chef; de son plein chef — tự ý mình du chef de — do quyền của, theo ủy quyền của Du chef de sa mère — theo ủy quyền của mẹ nó en chef — thống lĩnh, đứng đầu, tổng Commandant en chef — tổng tư lệnh
Trái nghĩa
- Inférieur, subalterne, subordonné, second
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chef”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Chef Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chef - Từ điển Anh - Việt
-
Chef Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
CHEF Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CHEF | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Chef – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chef Là Gì? Tìm Hiểu Về Các Chức Danh ở Trong Bộ Phận Bếp
-
Chef Là Gì, Nghĩa Của Từ Chef | Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt Chef Và Chief Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Chef Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Chef Trong Câu
-
Nghĩa Của Từ Chef - Chef Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Top 15 Chef Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Chef Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Chef Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
'chef' Là Gì?, Tiếng Đức - Tiếng Việt