CHEWING GUM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của chewing gum trong tiếng Anh chewing gumnoun [ U ] uk /ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/ us /ˈtʃuː.ɪŋ ˌɡʌm/ Add to word list Add to word list B1 a sweet that you keep in your mouth and chew to get its flavour, but do not swallow: Would you like a piece/stick of chewing gum? So sánh bubble gumXem thêm gum noun   Winai_Tepsuttinun/iStock/Getty Images Plus/GettyImages
  • I've got chewing gum stuck on my shoe.
  • Can I have a piece of chewing gum?
Sweets
  • almond paste
  • baking chocolate
  • barley sugar
  • bitter chocolate
  • bittersweet chocolate
  • cooking chocolate
  • cotton candy
  • couverture
  • cracknel
  • creme
  • lollipop
  • lolly
  • marchpane
  • marron glacé
  • marshmallow
  • stick of rock
  • sugared almond
  • sugarplum
  • sweet chocolate
  • sweetie
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của chewing gum từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

chewing gum | Từ điển Anh Mỹ

chewing gumnoun [ U ] us /ˈtʃu·ɪŋ ˌɡʌm/ Add to word list Add to word list a soft, usually sweet, sticky substance that you chew to get its flavor, but which you do not swallow (Định nghĩa của chewing gum từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của chewing gum

chewing gum Chewing gum seems to be such a flimsy, almost trivial, foundation for a serious study. Từ Cambridge English Corpus The union now deals directly with the marketing of chewing gum. Từ Cambridge English Corpus Before them, and profiting from their work, were the foremen, the campsite chiefs, the permisionarios (national contractors), the international contractors, and the chewing gum brokers working for transnational companies. Từ Cambridge English Corpus In case 2, restlessness in the mouth has been reported and the patient relieved this sensation in the mouth by chewing gum. Từ Cambridge English Corpus This was a direct result of increasing international demand of chewing gum. Từ Cambridge English Corpus No negotiation or sales of chewing gum could be made without the authorisation of the federation's president. Từ Cambridge English Corpus At the time, the chewing gum industry and timber were the most important sources of state revenue. Từ Cambridge English Corpus However, he finds another use for it : chewing gum. Từ Cambridge English Corpus However, the chewing gum industry operated under very different conditions from those of henequen. Từ Cambridge English Corpus A variety of substances, including organic acids, sweets and chewing gum, have been used to stimulate oral receptors. Từ Cambridge English Corpus I am not going to argue whether we bought more wheat, more tobacco or more chewing gum. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is not used to prevent staleness but to make the chewing gum a better chew than it would otherwise be. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 People do not like chewing gum, or do not know what to do with it if they have any. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Chewing gum base is the raw material used for manufacture into chewing gum in this country. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The idea of her waking up in the morning and reaching for her handbag to find the chewing gum really appals one. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của chewing gum Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của chewing gum là gì?

Bản dịch của chewing gum

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 口香糖… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 口香糖… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha chicle, chicle [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha chiclete, goma de mascar, goma de mascar [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt kẹo cao su… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एक गोड जी आपण आपल्या तोंडात ठेवता आणि चव मिळविण्यासाठी चघळता, परंतु गिळूत नाही… Xem thêm チューインガム… Xem thêm sakız, çiklet, ciklet… Xem thêm xiclet… Xem thêm kauwgum… Xem thêm ஒரு இனிப்பு அதன் சுவையைப் பெற உங்கள் வாயில் வைத்து மெல்லக்கூடியது, ஆனால் அதை விழுங்கக்கூடாது… Xem thêm चूइंग गम, एक मीठा पदार्थ जिसे स्वाद के लिए मुंह में रख कर चबाया जाता है किंतु निगला नहीं जाता… Xem thêm ચિંગમ… Xem thêm tyggegummi… Xem thêm tuggummi… Xem thêm gula-gula getah… Xem thêm der Kaugummi… Xem thêm جیونگ گم… Xem thêm жувальна гумка… Xem thêm చూవింగ్ గం, మీ నోట్లో ఉంచి దాన్ని నామిలే కానీ మింగని ఒక తీపి పదార్థం… Xem thêm চুইংগাম… Xem thêm žvýkačka… Xem thêm permen karet… Xem thêm หมากฝรั่ง… Xem thêm guma do żucia… Xem thêm 츄잉검… Xem thêm gomma da masticare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

chew toy chew your cud idiom chewed chewing chewing gum chewing tobacco BETA chewy Cheyenne CHF {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

throw in the towel

to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add chewing gum to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm chewing gum vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Gum Base Nghĩa Là Gì