Chia động Từ
Có thể bạn quan tâm
erased
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Tiếng Anh
Động từ
erased
- Quá khứ và phân từ quá khứcủaerase
Chia động từ
erase| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to erase | |||||
| Phân từ hiện tại | erasing | |||||
| Phân từ quá khứ | erased | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | erase | erase hoặc erasest¹ | erases hoặc eraseth¹ | erase | erase | erase |
| Quá khứ | erased | erased hoặc erasedst¹ | erased | erased | erased | erased |
| Tương lai | will/shall² erase | will/shall erase hoặc wilt/shalt¹ erase | will/shall erase | will/shall erase | will/shall erase | will/shall erase |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | erase | erase hoặc erasest¹ | erase | erase | erase | erase |
| Quá khứ | erased | erased | erased | erased | erased | erased |
| Tương lai | were to erase hoặc should erase | were to erase hoặc should erase | were to erase hoặc should erase | were to erase hoặc should erase | were to erase hoặc should erase | were to erase hoặc should erase |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | erase | — | let’s erase | erase | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Erase ở Quá Khứ
-
Erase - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Erase - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
ARE ERASING THE PAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
XÓA BỎ QUÁ KHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xóa Bỏ Quá Khứ: DELETE, TRUNCATE, Hay DROP? | Facebook
-
Eraser Tiếng Anh Là Gì
-
Erase Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chia động Từ "to Erase" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'erase' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Erase Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe - Gấu Đây
-
Eraser Trong Tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Erased: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nghĩa Của Từ Remove - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) RESET