Erase - Chia Động Từ - ITiengAnh
Có thể bạn quan tâm
Bỏ qua nội dungTrang chủ / Chia Động Từ / Erase
Email
| Cách chia động từ erase rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ erase ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì. |
Chia Động Từ: ERASE
| Nguyên thể | Động danh từ | Phân từ II |
| to erase | erasing | erased |
| Bảng chia động từ | ||||||
| Số | Số it | Số nhiều | ||||
| Ngôi | I | You | He/She/It | We | You | They |
| Hiện tại đơn | erase | erase | erases | erase | erase | erase |
| Hiện tại tiếp diễn | am erasing | are erasing | is erasing | are erasing | are erasing | are erasing |
| Quá khứ đơn | erased | erased | erased | erased | erased | erased |
| Quá khứ tiếp diễn | was erasing | were erasing | was erasing | were erasing | were erasing | were erasing |
| Hiện tại hoàn thành | have erased | have erased | has erased | have erased | have erased | have erased |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | have been erasing | have been erasing | has been erasing | have been erasing | have been erasing | have been erasing |
| Quá khứ hoàn thành | had erased | had erased | had erased | had erased | had erased | had erased |
| QK hoàn thành Tiếp diễn | had been erasing | had been erasing | had been erasing | had been erasing | had been erasing | had been erasing |
| Tương Lai | will erase | will erase | will erase | will erase | will erase | will erase |
| TL Tiếp Diễn | will be erasing | will be erasing | will be erasing | will be erasing | will be erasing | will be erasing |
| Tương Lai hoàn thành | will have erased | will have erased | will have erased | will have erased | will have erased | will have erased |
| TL HT Tiếp Diễn | will have been erasing | will have been erasing | will have been erasing | will have been erasing | will have been erasing | will have been erasing |
| Điều Kiện Cách Hiện Tại | would erase | would erase | would erase | would erase | would erase | would erase |
| Conditional Perfect | would have erased | would have erased | would have erased | would have erased | would have erased | would have erased |
| Conditional Present Progressive | would be erasing | would be erasing | would be erasing | would be erasing | would be erasing | would be erasing |
| Conditional Perfect Progressive | would have been erasing | would have been erasing | would have been erasing | would have been erasing | would have been erasing | would have been erasing |
| Present Subjunctive | erase | erase | erase | erase | erase | erase |
| Past Subjunctive | erased | erased | erased | erased | erased | erased |
| Past Perfect Subjunctive | had erased | had erased | had erased | had erased | had erased | had erased |
| Imperative | erase | Let′s erase | erase | |||
Để lại một bình luận
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên
Trang web
This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.
Bài viết mới- Heat15/09/2025
- Defecate15/09/2025
- Wound15/09/2025
- Affix15/09/2025
- Convoy15/09/2025
- Trang Chủ
- Bài Học
- Học Theo Chủ Đề
- Grammar
- Luyện Nghe
- Luyện Nói
- Luyện Viết
- Luyện Đọc
- Học Từ Vựng
- Luyện Phát Âm
- IELTS
- Tips
- Video Học Tiếng Anh
- Tải Tài Liệu
Từ khóa » Erase ở Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Erase - Chia Động Từ - Thi Thử Tiếng Anh
-
ARE ERASING THE PAST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
XÓA BỎ QUÁ KHỨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xóa Bỏ Quá Khứ: DELETE, TRUNCATE, Hay DROP? | Facebook
-
Eraser Tiếng Anh Là Gì
-
Erase Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Chia động Từ "to Erase" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'erase' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Erase Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe - Gấu Đây
-
Eraser Trong Tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Erased: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nghĩa Của Từ Remove - Từ điển Anh Việt - - Dictionary
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) RESET