CHIẾC ÁO KHOÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

CHIẾC ÁO KHOÁC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từchiếc áo khoáccoatáo khoáclôngáo choànglớpchiếc áophủsơnjacketáo khoácchiếc áoáo vétáo choàngovercoatáo khoácáo choàngphủcloakáo choàngchiếc áo choàngáo khoácche giấucái áotấm áo khoác tàng hìnhcái áo tàng hìnhcloakcointấm áoblazerchiếc áo khoácáoáo cộc taycoatsáo khoáclôngáo choànglớpchiếc áophủsơnjacketsáo khoácchiếc áoáo vétáo choàngsweatshirtáoáo lenchiếc áo thunnhững chiếc áo phôngchiếc áo khoác

Ví dụ về việc sử dụng Chiếc áo khoác trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đặt một chiếc áo khoác vào nó.Put a coat in it.Mọi thứ bắt đầu với một chiếc áo khoác.It all started with a coat.Khi thấy chiếc áo khoác.When they saw this coat.Mọi thứ bắt đầu với một chiếc áo khoác.It all started with this coat.Anh tặng cô bé chiếc áo khoác.I gave her a jacket.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từáo khoác dài áo khoác trắng Sử dụng với động từmặc áo khoáccởi áo khoáclấy áo khoácSử dụng với danh từáo khoácchiếc áo khoáctúi áo khoácáo khoác da áo khoác ngoài áo khoác denim áo khoác nam áo khoác nữ cái áo khoácHơnChiếc áo khoác chưa bao giờ lỗi mốt trong mùa Đông.It never wore a coat in the winter.Tôi rúm ró trong chiếc áo khoác.I slept in my jacket.Hy vọng là chiếc áo khoác của anh đủ giữ ấm cho cô.I hope your coat is keeping you warm.Lại vì quên chiếc áo khoác.Just because he forgot his jacket.Mua sắm: 5 chiếc áo khoác chó thời trang cho mùa đông.Shopping: the 5 fashionable dog coats for winter.Cô sẽ chết cóng trong chiếc áo khoác đó!Even I was freezing in my jacket!Tôi có một chiếc áo khoác được làm ở đây.I had a jacket made a while ago.Một vấn đề nữa là chiếc áo khoác.The other problem is with the coat.Bạn nhìn vào chiếc áo khoác mới, nó thật sự đẹp.Look at this jacket, it's really cool.Cô còn nhớ, anh ấy luôn mặc chiếc áo khoác to.I remember, he always wore big jackets.Bạn sẽ cần một chiếc áo khoác cho thời tiết lạnh?Will she have a coat in cold weather?Cảm ơn vì đã trình bày chiếc áo khoác.Thanks for the presentation of the jacket.Samuel giật lấy chiếc áo khoác và lao về phía ngôi trường.Samuel then grabbed his coat and headed for the schoolyard.Anh thậm chí chẳng giữ lấy một chiếc áo khoác để giữ ấm.He didn't even have a coat to keep him warm.Hy vọng là chiếc áo khoác của anh đủ giữ ấm cho cô.Hope that your new coat proves warm enough for your trip.Nàng kết hột nút trên chiếc áo khoác hiệu Saks.She moved the button on her Saks blouse.Không có chiếc áo khoác nào là tốt hơn so với chiếc kia;There is no one jacket that is better than the other;Arthur đến bên cạnh, trông thật bảnh trong chiếc áo khoác và cà vạt.Arthur comes over, dapper in his jacket and tie.Tôi nói, dẫm lên chiếc áo khoác để quay trở lại phía cánh cửa.I said, putting on my jacket and turning towards the door.Khi bố tôi lớn lên, ông chỉ có 1 chiếc áo khoác cho mùa đông.When my dad was growing up he had one sweater each winter.Những chiếc áo khoác này cũng được dệt để tạo ra một kết thúc tốt đẹp.These jackets are well woven to produce a nice finish.Bạn có thể thấy dưới đây những gì mà chiếc áo khoác sơn có thể làm.This town really shows you what a coat of paint can do.Những chiếc áo khoác được mặc để trông thời trang trong giờ nghỉ giải lao.Which jackets are worn to look fashionable in halftime looks.Lee Kwang Soo tặng đoàn làm phim Live hơn 200 chiếc áo khoác.Lee Kwang Soo surprised the production staff with over 200 coats.Cỏ vẫn chưanảy mầm nằm chờ đợi chiếc áo khoác chuyển sang màu xanh mượt.The unborn grass lies waiting for its coat to turn to green.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 663, Thời gian: 0.0319

Xem thêm

chiếc áo khoác nàythis jacketthis coatchiếc áo khoác daleather jacket

Từng chữ dịch

chiếcdanh từpcscaraircraftchiếcngười xác địnhthischiếcđại từoneáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustriankhoácdanh từcoatjacketkhoácđộng từwearputdraped S

Từ đồng nghĩa của Chiếc áo khoác

áo choàng jacket coat lông lớp sơn áo vét chiếc áo đóchiếc áo khoác da

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chiếc áo khoác English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái áo Khoác Tiếng Anh Là Gì