Cho Cam Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ cho cam tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm cho cam tiếng Lào cho cam (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ cho cam

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

cho cam tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cho cam trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cho cam tiếng Lào nghĩa là gì.

cho cam

cho cam tt. ຫຍັງເດ (ສະແດງຄວາມບໍ່ສົມໃຈ). Cô gái mà nó mê say nào có đẹp tốt gì cho cam: ຜູ້ສາວທີ່ລາວຫຼົງໃຫຼ ຊິຈົບງາມຫຍັງເດ ♦ Mất thì giờ nấu nướng mà ăn nhiều nhặn gì cho cam: ແຕ່ງກິນເສຍເວລາ ແຕ່ຊິກິນໄດ້ຫຼວງຫຼາຍຫຍັງເດ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của cho cam trong tiếng Lào

cho cam . cho cam tt. ຫຍັງເດ (ສະແດງຄວາມບໍ່ສົມໃຈ). Cô gái mà nó mê say nào có đẹp tốt gì cho cam: ຜູ້ສາວທີ່ລາວຫຼົງໃຫຼ ຊິຈົບງາມຫຍັງເດ ♦ Mất thì giờ nấu nướng mà ăn nhiều nhặn gì cho cam: ແຕ່ງກິນເສຍເວລາ ແຕ່ຊິກິນໄດ້ຫຼວງຫຼາຍຫຍັງເດ.

Đây là cách dùng cho cam tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cho cam trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới cho cam

  • tù tội tiếng Lào là gì?
  • tâm phúc tiếng Lào là gì?
  • chết điếng tiếng Lào là gì?
  • cứ tiếng Lào là gì?
  • chài tiếng Lào là gì?
  • chòi tiếng Lào là gì?
  • giáo viên tiếng Lào là gì?
  • trận đồ tiếng Lào là gì?
  • khấc tiếng Lào là gì?
  • ăn diện tiếng Lào là gì?
  • giả sử tiếng Lào là gì?
  • cứu trợ tiếng Lào là gì?
  • ái lực tiếng Lào là gì?
  • nhà thơ tiếng Lào là gì?
  • leo lét tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Gì Cho Cam